Thứ Năm, 03/04/2025
Samuel Bell (Kiến tạo: Joe Williams)
3
Matthew James
8
Adam Randell
26
Mark Sykes (Kiến tạo: Jason Knight)
33
Nahki Wells
35
Jordan Houghton (Thay: Lewis Warrington)
46
Morgan Whittaker (Thay: Tyreik Samuel Wright)
46
Ryan Hardie (Thay: Ben Waine)
60
Bali Mumba
61
Harry Cornick
61
Bali Mumba (Thay: Callum Wright)
61
Harry Cornick (Thay: Mark Sykes)
61
Taylor Gardner-Hickman (Thay: Jason Knight)
61
Ephraim Yeboah (Thay: Nahki Wells)
61
George Tanner
67
Andy King (Thay: Samuel Bell)
71
Haydon Roberts (Thay: Joe Williams)
71
Finn Azaz
72
Finn Azaz (Thay: Luke Cundle)
72
Harry Cornick (Kiến tạo: Kal Naismith)
80
Ephraim Yeboah
90+3'

Thống kê trận đấu Bristol City vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
45 Kiểm soát bóng 55
6 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 16
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Plymouth Argyle

Tất cả (37)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Ephraim Yeboah nhận thẻ vàng.

Ephraim Yeboah nhận thẻ vàng.

80'

Kal Naismith đã hỗ trợ ghi bàn.

80' G O O O A A L - Harry Cornick đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Harry Cornick đã trúng mục tiêu!

80' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

72'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Finn Azaz.

72'

Joe Williams rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.

72'

Joe Williams sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Joe Williams rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.

72'

Samuel Bell rời sân và được thay thế bởi Andy King.

71'

Samuel Bell rời sân và được thay thế bởi Andy King.

67' Thẻ vàng dành cho George Tanner.

Thẻ vàng dành cho George Tanner.

62'

Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Ephraim Yeboah.

61'

Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Ephraim Yeboah.

62'

Jason Knight sẽ ra sân và được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.

61'

Jason Knight sẽ ra sân và được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.

61'

Mark Sykes rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.

61'

Mark Sykes sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Bali Mumba.

61'

Callum Wright sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Ben Waine rời sân và được thay thế bởi Ryan Hardie.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Plymouth Argyle

Bristol City (4-3-3): Max O'Leary (1), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Cameron Pring (3), Joe Williams (8), Matty James (6), Jason Knight (12), Mark Sykes (17), Nahki Wells (21), Sam Bell (20)

Plymouth Argyle (4-3-3): Conor Hazard (21), Joe Edwards (8), Dan Scarr (6), Lewis Gibson (17), Kaine Kesler-Hayden (29), Luke Cundle (28), Adam Randell (20), Lewis Warrington (16), Tyreik Wright (19), Ben Waine (23), Callum Wright (11)

Bristol City
Bristol City
4-3-3
1
Max O'Leary
19
George Tanner
26
Zak Vyner
4
Kal Naismith
3
Cameron Pring
8
Joe Williams
6
Matty James
12
Jason Knight
17
Mark Sykes
21
Nahki Wells
20
Sam Bell
11
Callum Wright
23
Ben Waine
19
Tyreik Wright
16
Lewis Warrington
20
Adam Randell
28
Luke Cundle
29
Kaine Kesler-Hayden
17
Lewis Gibson
6
Dan Scarr
8
Joe Edwards
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
Thay người
61’
Jason Knight
Taylor Gardner-Hickman
46’
Lewis Warrington
Jordan Houghton
61’
Mark Sykes
Harry Cornick
46’
Tyreik Samuel Wright
Morgan Whittaker
61’
Nahki Wells
Ephraim Yeboah
60’
Ben Waine
Ryan Hardie
71’
Joe Williams
Haydon Roberts
61’
Callum Wright
Bali Mumba
71’
Samuel Bell
Andy King
72’
Luke Cundle
Finn Azaz
Cầu thủ dự bị
Stefan Bajic
Callum Burton
Rob Dickie
Macauley Gillesphey
Haydon Roberts
Matt Butcher
Andy King
Mustapha Bundu
Anis Mehmeti
Jordan Houghton
Taylor Gardner-Hickman
Finn Azaz
Harry Cornick
Morgan Whittaker
Ephraim Yeboah
Ryan Hardie
Raekwon Nelson
Bali Mumba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/07 - 2021
16/07 - 2022
Hạng nhất Anh
20/09 - 2023
01/04 - 2024
30/11 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X