Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Bristol City vs Leeds United hôm nay 03-02-2024
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 03/2
Kết thúc



![]() Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Patrick Bamford) 47 | |
![]() Anis Mehmeti (Thay: Nahki Wells) 59 | |
![]() Taylor Gardner-Hickman (Thay: Joe Williams) 59 | |
![]() Rob Dickie 63 | |
![]() Samuel Bell (Thay: Ross McCrorie) 73 | |
![]() Jaidon Anthony (Thay: Wilfried Gnonto) 83 | |
![]() Sam Byram (Thay: Glen Kamara) 86 | |
![]() Joel Piroe (Thay: Crysencio Summerville) 90 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Crysencio Summerville sắp ra sân và được thay thế bởi Joel Piroe.
Crysencio Summerville sắp ra sân và được thay thế bởi Joel Piroe.
Glen Kamara rời sân và được thay thế bởi Sam Byram.
Wilfried Gnonto rời sân và được thay thế bởi Jaidon Anthony.
Ross McCrorie rời sân và được thay thế bởi Samuel Bell.
Ross McCrorie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng dành cho Rob Dickie.
Joe Williams sắp rời sân và được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Anis Mehmeti.
Patrick Bamford đã hỗ trợ ghi bàn.
Patrick Bamford đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Wilfried Gnonto đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Wilfried Gnonto đã trúng mục tiêu!
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Bristol City (3-4-1-2): Max O'Leary (1), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Ross McCrorie (2), Joe Williams (8), Matty James (6), Cameron Pring (3), Jason Knight (12), Tommy Conway (15), Nahki Wells (21)
Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Archie Gray (22), Joe Rodon (14), Ethan Ampadu (4), Junior Firpo (3), Ilia Gruev (44), Glen Kamara (8), Wilfried Gnonto (29), Georginio Rutter (24), Crysencio Summerville (10), Patrick Bamford (9)
Thay người | |||
59’ | Nahki Wells Anis Mehmeti | 83’ | Wilfried Gnonto Jaidon Anthony |
59’ | Joe Williams Taylor Gardner-Hickman | 86’ | Glen Kamara Sam Byram |
73’ | Ross McCrorie Sam Bell | 90’ | Crysencio Summerville Joël Piroe |
Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Bajic | Liam Cooper | ||
Haydon Roberts | Jamie Shackleton | ||
Jamie Knight-Lebel | Kristoffer Klaesson | ||
Andy King | Charlie Cresswell | ||
Harry Cornick | Sam Byram | ||
Sam Bell | Joël Piroe | ||
Raekwon Nelson | Jaidon Anthony | ||
Anis Mehmeti | Joe Gelhardt | ||
Taylor Gardner-Hickman | Mateo Joseph |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |