Thứ Bảy, 05/04/2025
Scott Neville
44
Henry Hore (Kiến tạo: Scott Neville)
77
Mitchell Oxborrow
85
Henry Hore
90+3'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar vs Perth Glory

số liệu thống kê
Brisbane Roar
Brisbane Roar
Perth Glory
Perth Glory
55 Kiểm soát bóng 45
5 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 17
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar vs Perth Glory

Brisbane Roar (4-4-2): Macklin Freke (1), Louis Zabala (35), Scott Neville (2), Kai Trewin (27), Nicholas Olsen (21), Nikola Mileusnic (10), Rahmat Akbari (7), Matti Steinmann (8), Alex Parsons (22), Juan Lescano (23), James O'Shea (26)

Perth Glory (4-2-3-1): Cameron Cook (12), Aaron Calver (2), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Kosuke Ota (8), Callum Timmins (19), Brandon O'Neill (13), Ciaran Bramwell (38), Andrew Keogh (10), Adrian Sardinero Corpa (7), Bruno Fornaroli (9)

Brisbane Roar
Brisbane Roar
4-4-2
1
Macklin Freke
35
Louis Zabala
2
Scott Neville
27
Kai Trewin
21
Nicholas Olsen
10
Nikola Mileusnic
7
Rahmat Akbari
8
Matti Steinmann
22
Alex Parsons
23
Juan Lescano
26
James O'Shea
9
Bruno Fornaroli
7
Adrian Sardinero Corpa
10
Andrew Keogh
38
Ciaran Bramwell
13
Brandon O'Neill
19
Callum Timmins
8
Kosuke Ota
29
Darryl Lachman
5
Jonathan Aspropotamitis
2
Aaron Calver
12
Cameron Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-2-3-1
Thay người
67’
Rahmat Akbari
Jesse Daley
46’
Ciaran Bramwell
Antonee Burke-Gilroy
67’
Louis Zabala
Jack Hingert
60’
Darryl Lachman
Daniel Stynes
75’
Juan Lescano
Henry Hore
61’
Brandon O'Neill
Mitchell Oxborrow
75’
Nikola Mileusnic
Josh Brindell-South
68’
Bruno Fornaroli
Daniel Sturridge
85’
Adrian Sardinero Corpa
Jack Clisby
Cầu thủ dự bị
Jordan Holmes
Mitchell Oxborrow
Anton Mlinaric
Joshua Rawlins
Jez Lofthouse
Liam Reddy
Henry Hore
Jack Clisby
Jesse Daley
Daniel Sturridge
Josh Brindell-South
Daniel Stynes
Jack Hingert
Antonee Burke-Gilroy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/01 - 2022
20/02 - 2022
19/03 - 2022
10/01 - 2023
26/02 - 2023
26/11 - 2023
17/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
23/07 - 2024
VĐQG Australia
21/12 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X