Thứ Sáu, 04/04/2025
Carlo Armiento
11
Marco Tulio (Kiến tạo: Storm Roux)
27
Jez Lofthouse (Thay: Carlo Armiento)
46
Angel Torres (Kiến tạo: Marco Tulio)
56
Jing Reec (Thay: Alou Kuol)
59
Rylan Brownlie (Thay: Thomas Waddingham)
61
Alex Parsons (Thay: Taras Gomulka)
61
Nathan Paull (Thay: Maximilien Balard)
75
Mikael (Thay: Storm Roux)
75
Jonas Markovski (Thay: Nikola Mileusnic)
75
Shae Cahill (Thay: Joe Caletti)
75
Jonas Markovski (Thay: Joe Caletti)
75
Shae Cahill (Thay: Nikola Mileusnic)
75
Brad Tapp (Thay: Harrison Steele)
81
Jacob Farrell
89
Angel Torres (Kiến tạo: Joshua Nisbet)
90+7'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 6
31 Ném biên 23
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Central Coast Mariners

Brisbane Roar FC (4-2-3-1): Macklin Freke (1), Jack Hingert (19), Kai Trewin (27), Tom Aldred (5), Louis Zabala (35), Joe Caletti (6), Jay O'Shea (26), Nikola Mileusnic (10), Taras Gomulka (12), Carlo Armiento (17), Thomas Waddingham (16)

Central Coast Mariners (4-2-3-1): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Daniel Hall (23), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Harry Steele (16), Maximilien Balard (6), Marco Tulio (10), Josh Nisbet (4), Angel Torres (11), Alou Kuol (9)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-3-1
1
Macklin Freke
19
Jack Hingert
27
Kai Trewin
5
Tom Aldred
35
Louis Zabala
6
Joe Caletti
26
Jay O'Shea
10
Nikola Mileusnic
12
Taras Gomulka
17
Carlo Armiento
16
Thomas Waddingham
9
Alou Kuol
11 2
Angel Torres
4
Josh Nisbet
10
Marco Tulio
6
Maximilien Balard
16
Harry Steele
18
Jacob Farrell
3
Brian Kaltak
23
Daniel Hall
15
Storm Roux
20
Danny Vukovic
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-2-3-1
Thay người
46’
Carlo Armiento
Jez Lofthouse
59’
Alou Kuol
Jing Reec
61’
Thomas Waddingham
Rylan BROWNLIE Brownlie
75’
Storm Roux
Mikael
61’
Taras Gomulka
Alex Parsons
75’
Maximilien Balard
Nathan Paull
75’
Joe Caletti
Jonas Markovski
81’
Harrison Steele
Brad Tapp
75’
Nikola Mileusnic
Shae Cahill
Cầu thủ dự bị
Matt Acton
Jack Warshawsky
Jonas Markovski
Mikael
Jez Lofthouse
Christian Theoharous
Rylan BROWNLIE Brownlie
Jing Reec
Shae Cahill
Brad Tapp
Alex Parsons
Nathan Paull
James Nikolovaski
Miguel Di Pizio

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X