![]() Ernir Bjarnason 16 | |
![]() Sindri Thor Gudmundsson 27 | |
![]() Agust Hlynsson 30 | |
![]() Stefan Ljubicic 33 | |
![]() Oliver Sigurjonsson (Thay: Agust Thorsteinsson) 46 | |
![]() Agust Hlynsson 66 | |
![]() (Thay: Frans Elvarsson) 66 | |
![]() Axel Johannesson (Thay: Nacho Heras) 67 | |
![]() Muhamed Alghoul (Thay: Frans Elvarsson) 67 | |
![]() Dagur Orn Fjeldsted (Thay: Jason Dadi Svanthorsson) 71 | |
![]() Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Klaemint Olsen) 79 | |
![]() Isak Ivarsson (Thay: Dagur Valsson) 82 | |
![]() Robert Gegedosh (Thay: Sindri Thor Gudmundsson) 82 | |
![]() Axel Johannesson 87 | |
![]() Edon Osmani 90 | |
![]() Atli Gunnarsson (Thay: Agust Hlynsson) 90 | |
![]() Omar Johansson 90 | |
![]() Gunnlaugur Fannar Gudmundsson 90+3' |
Thống kê trận đấu Breidablik vs Keflavik
số liệu thống kê

Breidablik

Keflavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Breidablik vs Keflavik
Thay người | |||
46’ | Agust Thorsteinsson Oliver Sigurjonsson | 67’ | Nacho Heras Axel Johannesson |
71’ | Jason Dadi Svanthorsson Dagur Orn Fjeldsted | 67’ | Frans Elvarsson Muhamed Alghoul |
79’ | Klaemint Olsen Kristofer Kristinsson | 82’ | Dagur Valsson Isak Dadi Ivarsson |
90’ | Agust Hlynsson Atli Gunnarsson | 82’ | Sindri Thor Gudmundsson Robert Gegedosh |
Cầu thủ dự bị | |||
Atli Gunnarsson | Asgeir Orri Magnusson | ||
Kristofer Kristinsson | Isak Dadi Ivarsson | ||
Dagur Orn Fjeldsted | Gabriel Aron Saevarsson | ||
Oliver Sigurjonsson | Robert Gegedosh | ||
Brynjar Atli Bragason | Axel Johannesson | ||
Arnor Sveinn Adalsteinsson | Muhamed Alghoul | ||
Gabriel Snaer | Aron Hakonarson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Keflavik
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại