Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Botev Plovdiv vs Cherno More Varna hôm nay 20-08-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 20/8

Kết thúc

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

3 : 4

Cherno More Varna

Cherno More Varna

Hiệp một: 2-1
T7, 01:00 20/08/2022
Vòng 7 - VĐQG Bulgaria
Botev 1912 - Komatevo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zakaria Benchaa (Kiến tạo: Viktor Popov)
19
Ilian Iliev
21
Zakaria Benchaa
28
Dylan Mertens
32
Martin Dichev
32
James Eto'o (Thay: Samuel Souprayen)
40
Antoine Baroan (Kiến tạo: Viktor Genev)
41
Roberto Puncec
43
Matheus Clemente
45+2'
Jeka
45+5'
Petar Bosancic
52
Viktor Genev
56
Reda Rabei
63
Matheus Clemente
64
Mathias Coureur (Thay: Zakaria Benchaa)
65
Roy Herman
66
Nikolay Minkov (Thay: Antoine Baroan)
69
Stefan Velev (Thay: Martin Dichev)
73
Velislav Vasilev (Thay: Rosen Stefanov)
73
Nikolay Zlatev (Thay: Madi Queta)
78
Tochukwu Nadi (Thay: Dylan Mertens)
79
Jasper van Heertum (Thay: Roy Herman)
79
Zeljko Kopic
82
Mathias Coureur (Kiến tạo: Stefan Velev)
88
(og) Tochukwu Nadi
90

Thống kê trận đấu Botev Plovdiv vs Cherno More Varna

số liệu thống kê
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
Cherno More Varna
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 30
0 Việt vị 1
13 Chuyền dài 16
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 11
5 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Botev Plovdiv vs Cherno More Varna

Botev Plovdiv (3-4-3): Georgi Rangelov Argilashki (1), Roberto Puncec (44), Samuel Souprayen (18), Viktor Genev (4), Roy Herman (2), Dylan Mertens (6), Reda Rabei (22), Mohamed Amine Brahimi (7), Emmanuel Toku (10), Antoine Baroan (11), Elvis Manu (28)

Cherno More Varna (4-2-3-1): Ivan Dyulgerov (25), Viktor Popov (6), Rosen Stefanov (4), Petar Bosancic (15), Martin Dichev (32), Mimito (88), Matheus Clemente (7), Zakaria Benchaa (31), Vasil Panayotov (71), Madi Queta (20), Jeka (9)

Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3-4-3
1
Georgi Rangelov Argilashki
44
Roberto Puncec
18
Samuel Souprayen
4
Viktor Genev
2
Roy Herman
6
Dylan Mertens
22
Reda Rabei
7
Mohamed Amine Brahimi
10
Emmanuel Toku
11 2
Antoine Baroan
28
Elvis Manu
9
Jeka
20
Madi Queta
71
Vasil Panayotov
31
Zakaria Benchaa
7
Matheus Clemente
88
Mimito
32
Martin Dichev
15
Petar Bosancic
4
Rosen Stefanov
6
Viktor Popov
25
Ivan Dyulgerov
Cherno More Varna
Cherno More Varna
4-2-3-1
Thay người
40’
Samuel Souprayen
James Eto'o
65’
Zakaria Benchaa
Mathias Coureur
69’
Antoine Baroan
Nikolay Minkov
73’
Martin Dichev
Stefan Dimitrov Velev
79’
Dylan Mertens
Tochukwu Nadi
73’
Rosen Stefanov
Velislav Vasilev
79’
Roy Herman
Jasper Van Heertum
78’
Madi Queta
Nikolay Zlatev
Cầu thủ dự bị
Hristiyan Georgiev Slavkov
Georgi Nikolaev Georgiev
Martin Sekulic
Nikolay Zlatev
James Eto'o
Alex Fernandes
Nikolay Minkov
Lachezar Yordanov
Tochukwu Nadi
Mathias Coureur
Dimitar Tonev
Stefan Dimitrov Velev
Jasper Van Heertum
Velislav Vasilev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
02/08 - 2021
20/11 - 2021
20/08 - 2022
04/03 - 2023
26/09 - 2023
31/03 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Botev Plovdiv

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
19/12 - 2024

Thành tích gần đây Cherno More Varna

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X