Thứ Bảy, 05/04/2025
(Pen) Carlos Bacca
13
Gabriel Fuentes (Kiến tạo: Jose Enamorado)
28
Carlos Bacca (Kiến tạo: Gabriel Fuentes)
41
Hugo (Kiến tạo: Tiquinho Soares)
43
Tiquinho Soares
45+1'
Walmer Pacheco
45+1'
Tche Tche (Thay: Gregore)
46
Luiz Henrique (Thay: Jefferson Savarino)
46
Jeffinho (Thay: Carlos Eduardo)
66
Omar Albornoz (Thay: Jose Enamorado)
71
Marco Perez (Thay: Carlos Bacca)
72
Brayan Ceballos
75
Rafael (Thay: Mateo Ponte)
79
Homer Martinez (Thay: Yimmi Chara)
81
Johan Bocanegra (Thay: Victor Cantillo)
81
Omar Albornoz
82
Oscar Romero (Thay: Marlon Freitas)
85
Edwin Herrera (Thay: Deiber Caicedo)
88
Tche Tche
90
Junior Santos
90+1'

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Atletico Junior

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Atletico Junior
Atletico Junior
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Atletico Junior

Botafogo FR (4-3-3): Gatito (1), Mateo Ponte (4), Lucas Halter (3), Alexander Barboza (20), Hugo (16), Marlon Freitas (17), Gregore (26), Carlos Eduardo (33), Junior Santos (11), Tiquinho Soares (9), Jefferson Savarino (10)

Atletico Junior (4-2-3-1): Santiago Mele (77), Walmer Pacheco (21), Jermein Pena (28), Brayan Ceballos (25), Gabriel Fuentes (12), Didier Moreno (6), Victor Cantillo (24), Jose Enamorado (99), Yimmi Chara (8), Deiber Caicedo (20), Carlos Bacca (70)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-3-3
1
Gatito
4
Mateo Ponte
3
Lucas Halter
20
Alexander Barboza
16
Hugo
17
Marlon Freitas
26
Gregore
33
Carlos Eduardo
11
Junior Santos
9
Tiquinho Soares
10
Jefferson Savarino
70 2
Carlos Bacca
20
Deiber Caicedo
8
Yimmi Chara
99
Jose Enamorado
24
Victor Cantillo
6
Didier Moreno
12
Gabriel Fuentes
25
Brayan Ceballos
28
Jermein Pena
21
Walmer Pacheco
77
Santiago Mele
Atletico Junior
Atletico Junior
4-2-3-1
Thay người
46’
Jefferson Savarino
Luiz Henrique
71’
Jose Enamorado
Omar Albornoz
46’
Gregore
Tche Tche
72’
Carlos Bacca
Marco Perez
66’
Carlos Eduardo
Jeffinho
81’
Victor Cantillo
Johan Bocanegra
79’
Mateo Ponte
Rafael
81’
Yimmi Chara
Homer Martinez
85’
Marlon Freitas
Oscar Romero
88’
Deiber Caicedo
Edwin Herrera
Cầu thủ dự bị
Luiz Henrique
Johan Bocanegra
John Victor
Jaime Acosta
Danilo
Jeferson Martinez
Kaue
Leider Berrio
Janderson
Vladimir Hernandez
Rai
Homer Martinez
Jeffinho
Howell Mena
Rafael
Brayan Castrillon
Bastos
Omar Albornoz
Tche Tche
Marco Perez
Oscar Romero
Roberto Hinojosa
Devid Leite Santos
Edwin Herrera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores
04/04 - 2024
29/05 - 2024

Thành tích gần đây Botafogo FR

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Cup Khác
12/12 - 2024
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024

Thành tích gần đây Atletico Junior

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Colombia
19/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata110023T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile110013T
3Botafogo FRBotafogo FR1001-10B
4Carabobo FCCarabobo FC1001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate110013T
2Barcelona SCBarcelona SC110013T
3Independiente del ValleIndependiente del Valle1001-10B
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1001-10B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo110013T
2Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago101001H
3LDU de QuitoLDU de Quito101001H
4Deportivo TachiraDeportivo Tachira1001-10B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LibertadLibertad110013T
2Sao PauloSao Paulo110013T
3Alianza LimaAlianza Lima1001-10B
4TalleresTalleres1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional110033T
2InternacionalInternacional101001H
3BahiaBahia101001H
4NacionalNacional1001-30B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cerro PortenoCerro Porteno110023T
2PalmeirasPalmeiras110013T
3Sporting CristalSporting Cristal1001-10B
4BolivarBolivar1001-20B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo110013T
2Velez SarsfieldVelez Sarsfield110013T
3OlimpiaOlimpia1001-10B
4Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X