![]() Daniel Avramovski 20 | |
![]() Atila Turan (Thay: Erkan Kas) 46 | |
![]() Kerem Kalafat (Thay: Mehmet Tayfun Dingil) 46 | |
![]() Zargo Toure 70 | |
![]() Kadir Seven (Thay: Durel Avounou) 73 | |
![]() Husamettin Yener 76 | |
![]() Eren Karadag (Thay: Burak Suleyman) 76 | |
![]() Atakan Akkaynak (Thay: Mehdi Boudjemaa) 80 | |
![]() Valdmiro Tualungo Paulo Lameira (Thay: Jefferson) 82 | |
![]() Eren Aydin (Thay: Paul Mukairu) 82 | |
![]() Anil Koc (Thay: Husamettin Yener) 90 | |
![]() Ali Ulgen (Thay: Hakan Bilgic) 90 | |
![]() Khouma Babacar (Thay: Berk Yildiz) 90 |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Corum FK
số liệu thống kê

Boluspor

Corum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boluspor vs Corum FK
Thay người | |||
82’ | Jefferson Valdmiro Tualungo Paulo Lameira | 46’ | Mehmet Tayfun Dingil Kerem Kalafat |
82’ | Paul Mukairu Eren Aydin | 46’ | Erkan Kas Atila Turan |
90’ | Berk Yildiz Khouma Babacar | 73’ | Durel Avounou Kadir Seven |
90’ | Husamettin Yener Anil Koc | 76’ | Burak Suleyman Eren Karadag |
90’ | Hakan Bilgic Ali Ulgen | 80’ | Mehdi Boudjemaa Atakan Akkaynak |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Anteplioglu | Hasan Ege Akdogan | ||
Kaan Arslan | Atakan Akkaynak | ||
Khouma Babacar | Tunahan Ergul | ||
Vusal Iskenderli | Mahmut Eren Guler | ||
Ishak Karaogul | Kerem Kalafat | ||
Anil Koc | Eren Karadag | ||
Naby Oulare | Suat Kaya | ||
Valdmiro Tualungo Paulo Lameira | Kadir Seven | ||
Ali Ulgen | Atila Turan | ||
Eren Aydin | Thomas Verheydt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 17 | 7 | 5 | 20 | 58 | T H H H H |
2 | ![]() | 29 | 15 | 7 | 7 | 18 | 52 | H B T B T |
3 | ![]() | 29 | 14 | 6 | 9 | 17 | 48 | T H H B T |
4 | ![]() | 29 | 13 | 9 | 7 | 12 | 48 | T H T H B |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 2 | 47 | T B T T H |
6 | ![]() | 29 | 12 | 8 | 9 | 8 | 44 | H T H T T |
7 | ![]() | 29 | 13 | 4 | 12 | 12 | 43 | B T H T B |
8 | ![]() | 29 | 10 | 13 | 6 | 7 | 43 | H T H H T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 9 | 42 | B H T H B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | B H B B T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | 5 | 41 | H H B H T |
12 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | T H T T H |
13 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | B H B T B |
14 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | 8 | 38 | H T B T H |
15 | ![]() | 29 | 9 | 11 | 9 | 2 | 38 | B H H H H |
16 | ![]() | 29 | 8 | 12 | 9 | -7 | 36 | H H B B H |
17 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -2 | 34 | H H T B H |
18 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -5 | 34 | T B B B H |
19 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -21 | 27 | H H T T B |
20 | ![]() | 29 | 0 | 0 | 29 | -92 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại