![]() Karl O'Sullivan (Thay: Patrick Kirk) 5 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Ethan Varian) 20 | |
![]() Jordan Flores 35 | |
![]() (og) Eanna Clancy 45 | |
![]() Rory Feely 45+2' | |
![]() Rory Feely (Kiến tạo: Jordan Flores) 49 | |
![]() Cian Byrne (Thay: Ciaran Kelly) 55 | |
![]() James Clarke (Kiến tạo: James McManus) 61 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: Adam McDonnell) 70 | |
![]() Aidan Keena (Kiến tạo: Max Mata) 75 | |
![]() Eanna Clancy 76 | |
![]() Eanna Clancy 78 | |
![]() Jordan Doherty 80 | |
![]() Kristopher Twardek 80 | |
![]() Cillian Heaney (Thay: Frank Liivak) 83 | |
![]() Greg Bolger 90 | |
![]() Aaron Doran (Thay: Jordan Doherty) 90 | |
![]() Derin Adewale (Thay: Liam Burt) 90 | |
![]() Jake McCormack (Thay: Kristopher Twardek) 90 | |
![]() Derin Adewale (Thay: Kristopher Twardek) 90 | |
![]() Jake McCormack (Thay: James McManus) 90 |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

Bohemian FC

Sligo Rovers
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): Tadhg Ryan (25), Jordan Doherty (6), Rory Feely (4), Ciaran Kelly (5), Conor Levingston (14), James McManus (28), Jordan Flores (21), Kristopher Twardek (23), James Clarke (15), Liam Burt (11), Ethon Varian (18)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Conor Walsh (31), Colm Horgan (3), Eanna Clancy (41), Nando Pijnaker (28), Patrick Kirk (19), Greg Bolger (6), Adam McDonnell (17), Frank Liivak (10), Max Mata (27), William Fitzgerald (7), Aidan Keena (9)

Bohemian FC
4-2-3-1
25
Tadhg Ryan
6
Jordan Doherty
4
Rory Feely
5
Ciaran Kelly
14
Conor Levingston
28
James McManus
21
Jordan Flores
23
Kristopher Twardek
15
James Clarke
11
Liam Burt
18
Ethon Varian
9
Aidan Keena
7
William Fitzgerald
27
Max Mata
10
Frank Liivak
17
Adam McDonnell
6
Greg Bolger
19
Patrick Kirk
28
Nando Pijnaker
41
Eanna Clancy
3
Colm Horgan
31
Conor Walsh

Sligo Rovers
4-2-3-1
Thay người | |||
20’ | Ethan Varian Declan McDaid | 5’ | Patrick Kirk Karl O'Sullivan |
55’ | Ciaran Kelly Cian Byrne | 70’ | Adam McDonnell Seamas Keogh |
90’ | James McManus Jake McCormack | 83’ | Frank Liivak Cillian Heaney |
90’ | Jordan Doherty Aaron Doran | ||
90’ | Kristopher Twardek Derin Adewale |
Cầu thủ dự bị | |||
Jake McCormack | Sean McAteer | ||
Jamie Mullins | Daire McCarthy | ||
Aaron Doran | Cillian Heaney | ||
Alistair Coote | Karl O'Sullivan | ||
Declan McDaid | Seamas Keogh | ||
Reece Byrne | Richard Brush | ||
Cian Byrne | Cameron Evans | ||
Derin Adewale | |||
Max Murphy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại