Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Bohemian FC vs Sligo Rovers hôm nay 07-11-2022

Giải VĐQG Ireland - Th 2, 07/11

Kết thúc

Bohemian FC

Bohemian FC

3 : 1

Sligo Rovers

Sligo Rovers

Hiệp một: 1-0
T2, 02:00 07/11/2022
Vòng 36 - VĐQG Ireland
Dalymount Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karl O'Sullivan (Thay: Patrick Kirk)
5
Declan McDaid (Thay: Ethan Varian)
20
Jordan Flores
35
(og) Eanna Clancy
45
Rory Feely
45+2'
Rory Feely (Kiến tạo: Jordan Flores)
49
Cian Byrne (Thay: Ciaran Kelly)
55
James Clarke (Kiến tạo: James McManus)
61
Seamas Keogh (Thay: Adam McDonnell)
70
Aidan Keena (Kiến tạo: Max Mata)
75
Eanna Clancy
76
Eanna Clancy
78
Jordan Doherty
80
Kristopher Twardek
80
Cillian Heaney (Thay: Frank Liivak)
83
Greg Bolger
90
Aaron Doran (Thay: Jordan Doherty)
90
Derin Adewale (Thay: Liam Burt)
90
Jake McCormack (Thay: Kristopher Twardek)
90
Derin Adewale (Thay: Kristopher Twardek)
90
Jake McCormack (Thay: James McManus)
90

Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers

số liệu thống kê
Bohemian FC
Bohemian FC
Sligo Rovers
Sligo Rovers
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers

Bohemian FC (4-2-3-1): Tadhg Ryan (25), Jordan Doherty (6), Rory Feely (4), Ciaran Kelly (5), Conor Levingston (14), James McManus (28), Jordan Flores (21), Kristopher Twardek (23), James Clarke (15), Liam Burt (11), Ethon Varian (18)

Sligo Rovers (4-2-3-1): Conor Walsh (31), Colm Horgan (3), Eanna Clancy (41), Nando Pijnaker (28), Patrick Kirk (19), Greg Bolger (6), Adam McDonnell (17), Frank Liivak (10), Max Mata (27), William Fitzgerald (7), Aidan Keena (9)

Bohemian FC
Bohemian FC
4-2-3-1
25
Tadhg Ryan
6
Jordan Doherty
4
Rory Feely
5
Ciaran Kelly
14
Conor Levingston
28
James McManus
21
Jordan Flores
23
Kristopher Twardek
15
James Clarke
11
Liam Burt
18
Ethon Varian
9
Aidan Keena
7
William Fitzgerald
27
Max Mata
10
Frank Liivak
17
Adam McDonnell
6
Greg Bolger
19
Patrick Kirk
28
Nando Pijnaker
41
Eanna Clancy
3
Colm Horgan
31
Conor Walsh
Sligo Rovers
Sligo Rovers
4-2-3-1
Thay người
20’
Ethan Varian
Declan McDaid
5’
Patrick Kirk
Karl O'Sullivan
55’
Ciaran Kelly
Cian Byrne
70’
Adam McDonnell
Seamas Keogh
90’
James McManus
Jake McCormack
83’
Frank Liivak
Cillian Heaney
90’
Jordan Doherty
Aaron Doran
90’
Kristopher Twardek
Derin Adewale
Cầu thủ dự bị
Jake McCormack
Sean McAteer
Jamie Mullins
Daire McCarthy
Aaron Doran
Cillian Heaney
Alistair Coote
Karl O'Sullivan
Declan McDaid
Seamas Keogh
Reece Byrne
Richard Brush
Cian Byrne
Cameron Evans
Derin Adewale
Max Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
15/08 - 2021
20/11 - 2021
06/04 - 2022
21/05 - 2022
07/08 - 2022
07/11 - 2022
02/04 - 2023
03/06 - 2023
01/07 - 2023
30/09 - 2023
17/02 - 2024
18/05 - 2024
13/07 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Sligo Rovers

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic7412513T T B T T
2Galway United FCGalway United FC7340413H H H T T
3Drogheda UnitedDrogheda United7331412H T T B H
4ShelbourneShelbourne7331312H H B H T
5Waterford FCWaterford FC7304-39T T B B B
6Shamrock RoversShamrock Rovers622208H B T T H
7Derry CityDerry City7223-38B B H T H
8Cork CityCork City614107T B H H H
9Bohemian FCBohemian FC7205-46B B T B B
10Sligo RoversSligo Rovers7115-64B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X