![]() Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (Kiến tạo: Victor Jensen) 16 | |
![]() Noah Holm 25 | |
![]() Victor Jensen 44 | |
![]() Edvard Tagseth 55 | |
![]() Erlend Dahl Reitan 62 | |
![]() (Pen) Amahl Pellegrino 63 | |
![]() Runar Espejord (Kiến tạo: Brice Wembangomo) 70 | |
![]() Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (Kiến tạo: Olaus Jair Skarsem) 75 | |
![]() Victor Okoh Boniface (Thay: Runar Espejord) 79 | |
![]() Sondre Soerli (Thay: Ola Solbakken) 79 | |
![]() Vebjoern Hoff (Thay: Olaus Jair Skarsem) 82 | |
![]() Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Noah Holm) 88 | |
![]() Adrian Pereira (Thay: Edvard Tagseth) 90 |
Thống kê trận đấu Bodoe Glimt vs Rosenborg
số liệu thống kê

Bodoe Glimt

Rosenborg
63 Kiểm soát bóng 37
4 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodoe Glimt vs Rosenborg
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Alfons Sampsted (3), Brede Mathias Moe (18), Marius Christopher Hoeibraaten (4), Brice Wembangomo (5), Hugo Vetlesen (10), Elias Hagen (23), Ulrik Saltnes (14), Ola Solbakken (9), Runar Espejord (11), Amahl Pellegrino (7)
Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Renzo Giampaoli (18), Markus Henriksen (7), Pavle Vagic (23), Erlend Dahl Reitan (2), Edvard Tagseth (20), Olaus Jair Skarsem (21), Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (8), Victor Jensen (11), Carlo Holse (10), Noah Holm (9)

Bodoe Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
3
Alfons Sampsted
18
Brede Mathias Moe
4
Marius Christopher Hoeibraaten
5
Brice Wembangomo
10
Hugo Vetlesen
23
Elias Hagen
14
Ulrik Saltnes
9
Ola Solbakken
11
Runar Espejord
7
Amahl Pellegrino
9
Noah Holm
10
Carlo Holse
11
Victor Jensen
8 2
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
21
Olaus Jair Skarsem
20
Edvard Tagseth
2
Erlend Dahl Reitan
23
Pavle Vagic
7
Markus Henriksen
18
Renzo Giampaoli
1
Andre Hansen

Rosenborg
3-5-2
Thay người | |||
79’ | Runar Espejord Victor Okoh Boniface | 82’ | Olaus Jair Skarsem Vebjoern Hoff |
79’ | Ola Solbakken Sondre Soerli | 88’ | Noah Holm Bryan Solhaug Fiabema |
90’ | Edvard Tagseth Adrian Pereira |
Cầu thủ dự bị | |||
Joshua Smits | Julian Faye Lund | ||
Victor Okoh Boniface | Vebjoern Hoff | ||
Anders Konradsen | Adrian Pereira | ||
Gaute Hoeberg Vetti | Stefano Holmquist Vecchia | ||
Lasse Nordaas | Adam Andersson | ||
Sigurd Kvile | Ole Christian Saeter | ||
Sondre Soerli | Bryan Solhaug Fiabema | ||
Joel Mvuka | |||
Gilbert Koomson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại