Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Bodoe/Glimt vs Kristiansund BK hôm nay 29-09-2024

Giải VĐQG Na Uy - CN, 29/9

Kết thúc

Bodoe/Glimt

Bodoe/Glimt

4 : 0

Kristiansund BK

Kristiansund BK

Hiệp một: 3-0
CN, 22:00 29/09/2024
Vòng 24 - VĐQG Na Uy
Aspmyra Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jens Petter Hauge
25
(og) Michael Lansing
30
Jens Petter Hauge (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
45
David Tufekcic (Thay: Ruben Kristensen Alte)
59
Wilfred George Igor (Thay: Oskar Siira Sivertsen)
59
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Isak Dybvik Maeaettae)
63
August Mikkelsen (Thay: Philip Zinckernagel)
67
Sondre Auklend (Thay: Sondre Brunstad Fet)
67
Michal Tomic (Thay: Fredrik Sjoevold)
67
Adrian Kurd Roenning (Thay: Jesper Isaksen)
72
Igor Jelicic (Thay: Dan Peter Ulvestad)
72
Sondre Soerli (Thay: Jens Petter Hauge)
77
Andreas Helmersen (Thay: Ulrik Saltnes)
81
Franklin Daddys Boy Nyenetue (Thay: Kristian Lien)
89

Thống kê trận đấu Bodoe/Glimt vs Kristiansund BK

số liệu thống kê
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
Kristiansund BK
Kristiansund BK
72 Kiểm soát bóng 28
6 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 12
3 Việt vị 0
20 Chuyền dài 11
10 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bodoe/Glimt vs Kristiansund BK

Bodoe/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Villads Nielsen (2), Odin Luras Bjortuft (4), Fredrik Bjorkan (15), Hakon Evjen (26), Sondre Fet (19), Ulrik Saltnes (14), Isak Dybvik Maatta (25), Philip Zinckernagel (77), Jens Hauge (23)

Kristiansund BK (4-3-3): Michael Lansing (1), Haakon Sjaatil (22), Marius Berntsen Olsen (4), Dan Peter Ulvestad (5), Christoffer Aasbak (3), Jesper Strand Isaksen (14), Erlend Segberg (7), Ruben Kristensen Alte (8), Hilmir Mikaelsson (9), Kristian Stromland Lien (17), Oskar Siira Sivertsen (37)

Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
20
Fredrik Sjovold
2
Villads Nielsen
4
Odin Luras Bjortuft
15
Fredrik Bjorkan
26
Hakon Evjen
19
Sondre Fet
14
Ulrik Saltnes
25
Isak Dybvik Maatta
77
Philip Zinckernagel
23 2
Jens Hauge
37
Oskar Siira Sivertsen
17
Kristian Stromland Lien
9
Hilmir Mikaelsson
8
Ruben Kristensen Alte
7
Erlend Segberg
14
Jesper Strand Isaksen
3
Christoffer Aasbak
5
Dan Peter Ulvestad
4
Marius Berntsen Olsen
22
Haakon Sjaatil
1
Michael Lansing
Kristiansund BK
Kristiansund BK
4-3-3
Thay người
67’
Sondre Brunstad Fet
Sondre Auklend
59’
Ruben Kristensen Alte
David Tufekcic
67’
Fredrik Sjoevold
Michal Tomic
59’
Oskar Siira Sivertsen
Wilfred George Igor
67’
Philip Zinckernagel
August Mikkelsen
72’
Dan Peter Ulvestad
Igor Jelicic
77’
Jens Petter Hauge
Sondre Sorli
72’
Jesper Isaksen
Adrian Kurd Ronning
81’
Ulrik Saltnes
Andreas Helmersen
89’
Kristian Lien
Franklin Nyenetue
Cầu thủ dự bị
Kasper Høgh
Mikkel Rakneberg
Julian Faye Lund
Adrian Saether
Sondre Auklend
Andreas Eines Hopmark
Runar Espejord
Franklin Nyenetue
Andreas Helmersen
David Tufekcic
Sondre Sorli
Wilfred George Igor
Michal Tomic
Igor Jelicic
Adam Sorensen
Adrian Kurd Ronning
August Mikkelsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
22/08 - 2021
18/06 - 2022
23/10 - 2022
12/05 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Kristiansund BK

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X