![]() Brede Mathias Moe 4 | |
![]() Ulrik Saltnes (Kiến tạo: Erik Botheim) 67 | |
![]() Niklas Jensen Wassberg (Kiến tạo: Robert Taylor) 79 | |
![]() Baard Finne 90+3' |
Thống kê trận đấu Bodoe Glimt vs Brann
số liệu thống kê

Bodoe Glimt

Brann
56 Kiểm soát bóng 44
3 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
14 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodoe Glimt vs Brann
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Alfons Sampsted (3), Brede Mathias Moe (18), Marius Lode (2), Morten Konradsen (16), Hugo Vetlesen (10), Patrick Berg (7), Ulrik Saltnes (14), Ola Solbakken (9), Erik Botheim (20), Amahl Pellegrino (11)
Brann (4-3-3): Lennart Grill (28), Felix Horn Myhre (8), Runar Hove (27), Ole Kolskogen (4), David Moeller Wolfe (18), Mathias Rasmussen (7), Sivert Heltne Nilsen (19), Petter Strand (9), Niklas Jensen Wassberg (25), Aune Selland Heggeboe (20), Robert Taylor (16)

Bodoe Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
3
Alfons Sampsted
18
Brede Mathias Moe
2
Marius Lode
16
Morten Konradsen
10
Hugo Vetlesen
7
Patrick Berg
14
Ulrik Saltnes
9
Ola Solbakken
20
Erik Botheim
11
Amahl Pellegrino
16
Robert Taylor
20
Aune Selland Heggeboe
25
Niklas Jensen Wassberg
9
Petter Strand
19
Sivert Heltne Nilsen
7
Mathias Rasmussen
18
David Moeller Wolfe
4
Ole Kolskogen
27
Runar Hove
8
Felix Horn Myhre
28
Lennart Grill

Brann
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Hugo Vetlesen Elias Hagen | 90’ | Niklas Jensen Wassberg Baard Finne |
87’ | Morten Konradsen Marius Christopher Hoeibraaten |
Cầu thủ dự bị | |||
Joshua Smits | Haakon Andre Opdal | ||
Marius Christopher Hoeibraaten | Ole Blomberg | ||
Victor Okoh Boniface | Vajebah Sakor | ||
Vegard Leikvoll Moberg | Baard Finne | ||
Elias Hagen | Moonga Simba | ||
Sigurd Kvile | Kasper Skaanes | ||
Pernambuco | Filip Moeller Delaveris | ||
Joel Mvuka | |||
Gilbert Koomson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Thành tích gần đây Brann
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại