Thứ Bảy, 05/04/2025
Sivert Heltne Nilsen
5
Sivert Heltne Nilsen
10
Ulrik Saltnes (Kiến tạo: Albert Groenbaek)
20
Patrick Berg
22
Jostein Gundersen (Kiến tạo: Albert Groenbaek)
45+1'
Fredrik Andre Bjoerkan (Thay: Adam Soerensen)
46
Ulrik Mathisen (Thay: Niklas Castro)
46
Magnus Warming (Thay: Baard Finne)
46
Patrick Berg (Kiến tạo: August Mikkelsen)
55
Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Brede Mathias Moe)
60
Jens Petter Hauge (Thay: August Mikkelsen)
61
Sander Erik Kartum (Thay: Thore Pedersen)
61
Aune Selland Heggeboe (Thay: Felix Horn Myhre)
75
Patrick Berg
77
Nino Zugelj (Thay: Albert Groenbaek)
77
Eivind Helland (Thay: Emil Kornvig)
81
Sondre Brunstad Fet (Thay: Brice Wembangomo)
82
Sondre Brunstad Fet (Kiến tạo: Fredrik Sjoevold)
89
Aune Selland Heggeboe
90+3'

Thống kê trận đấu Bodoe/Glimt vs Brann

số liệu thống kê
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
Brann
Brann
66 Kiểm soát bóng 34
6 Phạm lỗi 6
13 Ném biên 19
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 10
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bodoe/Glimt vs Brann

Bodoe/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Brice Wembangomo (5), Brede Moe (18), Jostein Gundersen (6), Adam Sorensen (30), Ulrik Saltnes (14), Patrick Berg (7), Albert Grønbæk (8), Fredrik Sjovold (20), Hakon Evjen (26), August Mikkelsen (94)

Brann (4-3-3): Mathias Dyngeland (1), Svenn Crone (13), Fredrik Knudsen (3), Japhet Sery (6), Ruben Kristiansen (21), Thore Pedersen (23), Sivert Heltne Nilsen (19), Felix Horn Myhre (8), Emil Kornvig (10), Bård Finne (11), Niklas Castro (9)

Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
5
Brice Wembangomo
18
Brede Moe
6
Jostein Gundersen
30
Adam Sorensen
14
Ulrik Saltnes
7 2
Patrick Berg
8
Albert Grønbæk
20
Fredrik Sjovold
26
Hakon Evjen
94
August Mikkelsen
9
Niklas Castro
11
Bård Finne
10
Emil Kornvig
8
Felix Horn Myhre
19
Sivert Heltne Nilsen
23
Thore Pedersen
21
Ruben Kristiansen
6
Japhet Sery
3
Fredrik Knudsen
13
Svenn Crone
1
Mathias Dyngeland
Brann
Brann
4-3-3
Thay người
46’
Adam Soerensen
Fredrik Bjorkan
46’
Niklas Castro
Ulrik Mathisen
60’
Brede Mathias Moe
Odin Luras Bjortuft
46’
Baard Finne
Magnus Warming
61’
August Mikkelsen
Jens Hauge
61’
Thore Pedersen
Sander Erik Kartum
77’
Albert Groenbaek
Nino Žugelj
75’
Felix Horn Myhre
Aune Heggebø
82’
Brice Wembangomo
Sondre Fet
81’
Emil Kornvig
Eivind Fauske Helland
Cầu thủ dự bị
Jens Hauge
Ulrik Mathisen
Oscar Forsmo Kapskarmo
Eirik Holmen Johansen
Villads Nielsen
Martin Hellan
Odin Luras Bjortuft
Magnus Warming
Fredrik Bjorkan
Sander Erik Kartum
Sondre Fet
Aune Heggebø
Nino Žugelj
Eivind Fauske Helland
Kjetil Haug

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/02 - 2021
25/04 - 2021
VĐQG Na Uy
24/05 - 2021
05/12 - 2021
29/04 - 2023
26/11 - 2023
07/07 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Brann

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
03/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024
H1: 0-0
23/11 - 2024
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X