Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Bodo/Glimt vs Vaalerenga hôm nay 24-09-2023

Giải VĐQG Na Uy - CN, 24/9

Kết thúc

Bodo/Glimt

Bodo/Glimt

4 : 2

Vaalerenga

Vaalerenga

Hiệp một: 2-1
CN, 22:00 24/09/2023
Vòng 23 - VĐQG Na Uy
Aspmyra Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Amahl Pellegrino
2
Torgeir Boerven
7
Adam Soerensen (Thay: Brice Wembangomo)
8
Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Albert Groenbaek)
15
Christian Dahle Borchgrevink (Thay: Daniel Haakans)
43
Christian Dahle Borchgrevink (Thay: Daniel Haakans)
46
Eneo Bitri
57
(Pen) Amahl Pellegrino
59
Andrej Ilic (Kiến tạo: Henrik Roervik Bjoerdal)
63
Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Henrik Roervik Bjoerdal)
64
Mohamed Ofkir (Thay: Torgeir Boerven)
64
Omar Bully Drammeh (Thay: Petter Strand)
77
Sondre Brunstad Fet (Thay: Ulrik Saltnes)
86
Vitinho (Thay: Magnus Bech Riisnaes)
90
Oscar Forsmo Kapskarmo (Thay: Amahl Pellegrino)
90
Daniel Bassi (Thay: Adam Soerensen)
90
Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Faris Moumbagna)
90+2'

Thống kê trận đấu Bodo/Glimt vs Vaalerenga

số liệu thống kê
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
Vaalerenga
Vaalerenga
65 Kiểm soát bóng 35
4 Phạm lỗi 1
8 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bodo/Glimt vs Vaalerenga

Bodo/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Brice Wembangomo (5), Brede Moe (18), Marius Lode (2), Fredrik Bjorkan (15), Ulrik Saltnes (14), Patrick Berg (77), Albert Gronbaek (8), Fredrik Sjovold (20), Faris Moumbagna (29), Amahl Pellegrino (7)

Vaalerenga (3-5-2): Jacob Storevik (1), Eneo Bitri (33), Fredrik Jensen (7), Aaron Kiil Olsen (14), Magnus Riisnaes (20), Petter Strand (24), Elias Kristoffersen Hagen (15), Henrik Bjordal (8), Daniel Hakans (11), Torgeir Borven (9), Andrej Ilic (19)

Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4-3-3
12
Nikita Haikin
5
Brice Wembangomo
18
Brede Moe
2
Marius Lode
15
Fredrik Bjorkan
14
Ulrik Saltnes
77
Patrick Berg
8
Albert Gronbaek
20
Fredrik Sjovold
29
Faris Moumbagna
7 4
Amahl Pellegrino
19
Andrej Ilic
9
Torgeir Borven
11
Daniel Hakans
8
Henrik Bjordal
15
Elias Kristoffersen Hagen
24
Petter Strand
20
Magnus Riisnaes
14
Aaron Kiil Olsen
7
Fredrik Jensen
33
Eneo Bitri
1
Jacob Storevik
Vaalerenga
Vaalerenga
3-5-2
Thay người
8’
Daniel Bassi
Adam Sorensen
46’
Daniel Haakans
Christian Borchgrevink
86’
Ulrik Saltnes
Sondre Fet
64’
Henrik Roervik Bjoerdal
Simen Juklerod
90’
Adam Soerensen
Daniel Bassi
64’
Torgeir Boerven
Mohamed Ofkir
90’
Amahl Pellegrino
Oscar Forsmo Kapskarmo
77’
Petter Strand
Omar Bully Drammeh
90’
Magnus Bech Riisnaes
Vitor Hugo Ferreira Oliveira
Cầu thủ dự bị
Daniel Bassi
Magnus Smelhus Sjoeng
Odin Bjortuft
Christian Borchgrevink
Oscar Forsmo Kapskarmo
Simen Juklerod
Petter Nosakhare Dahl
Aleksander Hammer Kjelsen
Magnus Brondbo
Martin Kreuzriegler
Isak Helstad Amundsen
Mohamed Ofkir
Adam Sorensen
Omar Bully Drammeh
Sondre Fet
Vitor Hugo Ferreira Oliveira
Morten Konradsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
21/06 - 2021
27/09 - 2021
19/04 - 2022
Cúp quốc gia Na Uy
30/06 - 2022
VĐQG Na Uy
16/10 - 2022
04/06 - 2023
24/09 - 2023
Cúp quốc gia Na Uy
29/09 - 2023

Thành tích gần đây Bodo/Glimt

VĐQG Na Uy
05/04 - 2025
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bodoe/GlimtBodoe/Glimt220046T T
2RosenborgRosenborg220026T T
3VaalerengaVaalerenga211024T H
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08211024T H
5StroemsgodsetStroemsgodset210143B T
6FredrikstadFredrikstad210123T B
7SandefjordSandefjord210113B T
8VikingViking210103B T
9KFUM OsloKFUM Oslo210103T B
10Kristiansund BKKristiansund BK210103B T
11BrannBrann2101-13B T
12TromsoeTromsoe2101-13T B
13HamKamHamKam2101-23T B
14BryneBryne2002-20B B
15MoldeMolde2002-50B B
16FK HaugesundFK Haugesund2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X