![]() Vitinha 13 | |
![]() Jackson Porozo 17 | |
![]() Javi Garcia 18 | |
![]() Nathan Santos (Thay: Javi Garcia) 21 | |
![]() Wenderson Galeno (Thay: Pepe) 24 | |
![]() Fabio Vieira (Kiến tạo: Evanilson) 32 | |
![]() Chancel Mbemba 57 | |
![]() Kenji Gorre (Thay: Yusupha Njie) 57 | |
![]() (Pen) Evanilson 63 | |
![]() Marko Grujic (Thay: Vitinha) 70 | |
![]() Jeriel De Santis (Thay: Sebastian Perez) 81 | |
![]() Wendell (Thay: Fabio Vieira) 90 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Evanilson) 90 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Joao Mario) 90 |
Thống kê trận đấu BoavistaFC vs Porto
số liệu thống kê

BoavistaFC

Porto
17 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 24
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BoavistaFC vs Porto
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Javi Garcia (6), Jackson Porozo (21), Rodrigo Abascal (26), Reggie Cannon (2), Gaius Makouta (42), Sebastian Perez (24), Filipe Ferreira (20), Gustavo Sauer (8), Petar Musa (9), Yusupha Njie (11)
Porto (4-2-3-1): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Chancel Mbemba (19), Zaidu Sanusi (12), Vitinha (20), Mateus Uribe (8), Otavio (25), Fabio Vieira (50), Pepe (11), Evanilson (30)

BoavistaFC
3-4-3
1
Rafael Bracalli
6
Javi Garcia
21
Jackson Porozo
26
Rodrigo Abascal
2
Reggie Cannon
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
20
Filipe Ferreira
8
Gustavo Sauer
9
Petar Musa
11
Yusupha Njie
30
Evanilson
11
Pepe
50
Fabio Vieira
25
Otavio
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
12
Zaidu Sanusi
19
Chancel Mbemba
23
Joao Mario
99
Diogo Costa

Porto
4-2-3-1
Thay người | |||
21’ | Javi Garcia Nathan Santos | 24’ | Pepe Wenderson Galeno |
57’ | Yusupha Njie Kenji Gorre | 70’ | Vitinha Marko Grujic |
81’ | Sebastian Perez Jeriel De Santis | 90’ | Fabio Vieira Wendell |
90’ | Evanilson Antonio Martinez | ||
90’ | Joao Mario Stephen Eustaquio |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Santos | Mehdi Taremi | ||
Jeriel De Santis | Wenderson Galeno | ||
Tiago Morais | Marko Grujic | ||
Luis Santos | Wendell | ||
Francisco Pereira | Antonio Martinez | ||
Ilija Vukotic | Stephen Eustaquio | ||
Kenji Gorre | Chico Conceicao | ||
Tiago Ilori | Fabio Cardoso | ||
Alireza Beiranvand | Agustin Marchesin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại