![]() Gaius Makouta (Kiến tạo: Gustavo Sauer) 4 | |
![]() Petar Musa 49 | |
![]() Samuel Dias Lino (Kiến tạo: Pedrinho) 68 | |
![]() Petar Musa 78 | |
![]() Carvalho 85 | |
![]() Jackson Porozo 88 | |
![]() Jeriel De Santis 90+1' | |
![]() Reggie Cannon 90+3' | |
![]() Talocha 90+3' |
Thống kê trận đấu BoavistaFC vs Gil Vicente
số liệu thống kê

BoavistaFC

Gil Vicente
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BoavistaFC vs Gil Vicente
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Reggie Cannon (2), Jackson Porozo (21), Rodrigo Abascal (26), Nathan Santos (22), Gaius Makouta (42), Sebastian Perez (24), Yanis Hamache (25), Gustavo Sauer (8), Petar Musa (9), Paul-Georges Ntep (36)
Gil Vicente (4-3-3): Ziga Frelih (1), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Talocha (31), Kanya Fujimoto (10), Carvalho (21), Pedrinho (8), Murilo (77), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)

BoavistaFC
3-4-3
1
Rafael Bracalli
2
Reggie Cannon
21
Jackson Porozo
26
Rodrigo Abascal
22
Nathan Santos
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
25
Yanis Hamache
8
Gustavo Sauer
9
Petar Musa
36
Paul-Georges Ntep
29
Samuel Dias Lino
9
Fran
77
Murilo
8
Pedrinho
21
Carvalho
10
Kanya Fujimoto
31
Talocha
26
Ruben Fernandes
3
Lucas Ferrugem
2
Ze Carlos
1
Ziga Frelih

Gil Vicente
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Rodrigo Abascal Filipe Ferreira | 62’ | Kanya Fujimoto Giorgi Aburjania |
73’ | Paul-Georges Ntep Jeriel De Santis | 62’ | Murilo Antoine Leautey |
85’ | Ze Carlos Emmanuel Hackman | ||
90’ | Fran Elder Santana |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Reimao | Elder Santana | ||
Manuel Namora | Matheus Bueno | ||
Ilija Vukotic | Juan Calero | ||
Filipe Ferreira | Giorgi Aburjania | ||
Jeriel De Santis | Antoine Leautey | ||
Luis Santos | Bilel Aouacheria | ||
Francisco Pereira | Emmanuel Hackman | ||
Alireza Beiranvand | Diogo Silva | ||
Javi Garcia | Andrew |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T B T B B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -19 | 26 | H H B B T |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại