Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Jack Clarke
28
Lewis Travis
31
Harry Leonard (Kiến tạo: Callum Brittain)
35
Daniel Neil
45+1'
Adam Wharton
45+3'
Harry Leonard
50
Dilan Markanday (Thay: Ryan Hedges)
58
Joe Rankin-Costello (Thay: Lewis Travis)
58
Joe Rankin-Costello
58
Tyrhys Dolan (Thay: Harry Leonard)
58
Patrick Roberts (Thay: Mason Burstow)
64
Alex Pritchard
71
Jake Garrett (Thay: Adam Wharton)
72
Jake Garrett
77
Jack Clarke (Kiến tạo: Alex Pritchard)
78
Semir Telalovic (Thay: Andrew Moran)
83
Abdoullah Ba
86
Adil Aouchiche (Thay: Alex Pritchard)
90
Joe Rankin-Costello
90+6'
Daniel Ballard
90+7'

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Sunderland

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Sunderland
Sunderland
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Sunderland

Tất cả (33)
90+8'

Trọng tài thổi còi mãn cuộc

90+7' Thẻ vàng dành cho Daniel Ballard.

Thẻ vàng dành cho Daniel Ballard.

90+7' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+6' Thẻ vàng dành cho Joe Rankin-Costello.

Thẻ vàng dành cho Joe Rankin-Costello.

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2'

Alex Pritchard rời sân và được thay thế bởi Adil Aouchiche.

86' Abdoullah Ba nhận thẻ vàng.

Abdoullah Ba nhận thẻ vàng.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Andrew Moran rời sân và được thay thế bởi Semir Telalovic.

78'

Alex Pritchard đã hỗ trợ ghi bàn.

79' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

78' G O O O A A A L - Jack Clarke đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Clarke đã bắn trúng mục tiêu!

77' Thẻ vàng dành cho Jake Garrett.

Thẻ vàng dành cho Jake Garrett.

76' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Adam Wharton rời sân và được thay thế bởi Jake Garrett.

71' Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

64'

Mason Burstow rời sân và được thay thế bởi Patrick Roberts.

58'

Harry Leonard vào sân và được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

58'

Ryan Hedges rời sân và được thay thế bởi Dilan Markanday.

58'

Lewis Travis rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Sunderland

Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (1), Callum Brittain (2), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), Adam Wharton (23), Ryan Hedges (19), Sammie Szmodics (8), Harry Leonard (20), Andy Moran (24)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Luke O'Nien (13), Daniel Ballard (5), Niall Huggins (2), Dan Neill (24), Dan Neil (24), Alex Pritchard (21), Abdoullah Ba (17), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Mason Burstow (11)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-2-3-1
1
Aynsley Pears
2
Callum Brittain
17
Hayden Carter
5
Dominic Hyam
3
Harry Pickering
27
Lewis Travis
23
Adam Wharton
19
Ryan Hedges
8
Sammie Szmodics
20
Harry Leonard
24
Andy Moran
11
Mason Burstow
20 2
Jack Clarke
7
Jobe Bellingham
17
Abdoullah Ba
21
Alex Pritchard
24
Dan Neil
24
Dan Neill
2
Niall Huggins
5
Daniel Ballard
13
Luke O'Nien
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
58’
Harry Leonard
Tyrhys Dolan
64’
Mason Burstow
Patrick Roberts
58’
Lewis Travis
Joe Rankin-Costello
90’
Alex Pritchard
Adil Aouchiche
58’
Ryan Hedges
Dilan Markanday
72’
Adam Wharton
Jake Garrett
83’
Andrew Moran
Semir Telalovic
Cầu thủ dự bị
Leopold Wahlstedt
Nathan Bishop
James Hill
Jenson Seelt
Scott Wharton
Nectarios Triantis
Jake Garrett
Patrick Roberts
Tyrhys Dolan
Ellis Taylor
Joe Rankin-Costello
Adil Aouchiche
James Edmondson
Chris Rigg
Dilan Markanday
Luis Semedo
Semir Telalovic
Tom Watson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/10 - 2022
26/12 - 2022
21/09 - 2023
01/04 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X