Thứ Sáu, 04/04/2025
Josh Brownhill
35
Joe Rankin-Costello
47
Josh Cullen
53
Ian Maatsen
57
Jack Cork (Thay: Johann Berg Gudmundsson)
58
Manuel Benson
58
Manuel Benson (Thay: Vitinho)
58
Harry Pickering
62
Jack Cork
65
Manuel Benson (Kiến tạo: Jack Cork)
66
Sammie Szmodics
70
Sorba Thomas (Thay: Ryan Hedges)
74
Callum Brittain
74
Callum Brittain (Thay: Harry Pickering)
74
Bradley Dack (Thay: Tyrhys Dolan)
75
Arijanet Muric
82
Harry Leonard (Thay: Lewis Travis)
84
Jay Rodriguez
90
Jay Rodriguez (Thay: Anass Zaroury)
90
Taylor Harwood-Bellis
90
Taylor Harwood-Bellis (Thay: Ian Maatsen)
90

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Burnley

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Burnley
Burnley
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 20
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Burnley

Tất cả (30)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Ian Maatsen rời sân nhường chỗ cho Taylor Harwood-Bellis.

90+5'

Ian Maatsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+5'

Anass Zaroury rời sân nhường chỗ cho Jay Rodriguez

90+3'

Anass Zaroury rời sân nhường chỗ cho Jay Rodriguez

90+3'

Anass Zaroury rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85'

Lewis Travis rời sân nhường chỗ cho Harry Leonard.

85'

Lewis Travis rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Lewis Travis rời sân nhường chỗ cho Harry Leonard.

82' Thẻ vàng cho Arijanet Muric.

Thẻ vàng cho Arijanet Muric.

75'

Tyrhys Dolan rời sân nhường chỗ cho Bradley Dack.

74'

Harry Pickering rời sân nhường chỗ cho Callum Brittain.

74'

Harry Pickering rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Ryan Hedges rời sân, Sorba Thomas vào thay.

70' Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

66'

Jack Cork đã kiến tạo thành bàn.

66' G O O O A A A L - Manuel Benson đã trúng đích!

G O O O A A A L - Manuel Benson đã trúng đích!

65' Thẻ vàng cho Jack Cork.

Thẻ vàng cho Jack Cork.

63' Thẻ vàng cho Harry Pickering.

Thẻ vàng cho Harry Pickering.

62' Thẻ vàng cho Harry Pickering.

Thẻ vàng cho Harry Pickering.

58'

Vitinho rời sân và anh ấy được thay thế bởi Manuel Benson.

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Burnley

Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (13), Joe Rankin-Costello (11), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), Adam Wharton (36), Ryan Hedges (19), Sammie Szmodics (8), Ben Brereton Diaz (22), Tyrhys Dolan (10)

Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Connor Roberts (14), Ameen Al-Dakhil (28), Charlie Taylor (3), Ian Maatsen (29), Josh Brownhill (8), Joshua Cullen (24), Vitinho (22), Johann Gudmundsson (7), Anass Zaroury (19), Ashley Barnes (10)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-2-3-1
13
Aynsley Pears
11
Joe Rankin-Costello
17
Hayden Carter
5
Dominic Hyam
3
Harry Pickering
27
Lewis Travis
36
Adam Wharton
19
Ryan Hedges
8
Sammie Szmodics
22
Ben Brereton Diaz
10
Tyrhys Dolan
10
Ashley Barnes
19
Anass Zaroury
7
Johann Gudmundsson
22
Vitinho
24
Joshua Cullen
8
Josh Brownhill
29
Ian Maatsen
3
Charlie Taylor
28
Ameen Al-Dakhil
14
Connor Roberts
49
Arijanet Muric
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
74’
Harry Pickering
Callum Brittain
58’
Johann Berg Gudmundsson
Jack Cork
74’
Ryan Hedges
Sorba Thomas
58’
Vitinho
Manuel Benson
75’
Tyrhys Dolan
Bradley Dack
90’
Ian Maatsen
Taylor Harwood-Bellis
90’
Anass Zaroury
Tally
Cầu thủ dự bị
Thomas Kaminski
Bailey Peacock-Farrell
Jake Garrett
Jack Cork
Ashley Phillips
Michael Obafemi
Callum Brittain
Lyle Foster
Sorba Thomas
Taylor Harwood-Bellis
Bradley Dack
Manuel Benson
Harry Leonard
Tally

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
17/03 - 2013
14/09 - 2013
09/03 - 2014
24/10 - 2015
13/11 - 2022
26/04 - 2023
31/08 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X