Thứ Bảy, 05/04/2025
Benie Traore (Kiến tạo: Amane Romeo)
10
Even Hovland (Kiến tạo: Pontus Dahbo)
38
Pontus Dahbo (Kiến tạo: Momodou Sonko)
49
Alexander Johansson
55
Herman Johansson
57
Kadir Hodzic (Thay: Kristoffer Lund Hansen)
66
Tomas Totland (Thay: Valgeir Lunddal Fridriksson)
66
Elliot Stroud (Thay: Herman Johansson)
68
David Loefquist (Thay: Alexander Johansson)
68
Imam Jagne (Thay: Otto Rosengren)
79
Yusuff Abdulazeez (Thay: Max Fenger)
79
Franklin Uchenna (Thay: Simon Sandberg)
82
Ola Kamara
82
Ola Kamara (Thay: Benie Traore)
82
Ludvig Carlius (Thay: Viktor Gustafson)
86

Thống kê trận đấu BK Haecken vs Mjaellby

số liệu thống kê
BK Haecken
BK Haecken
Mjaellby
Mjaellby
72 Kiểm soát bóng 28
5 Phạm lỗi 13
9 Ném biên 13
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát BK Haecken vs Mjaellby

BK Haecken (4-3-3): Peter Abrahamsson (26), Valgeir Lunddal Fridriksson (12), Simon Sandberg (13), Even Hovland (5), K. L. Hansen (25), Mikkel Rygaard (18), Amane Romeo (27), Simon Gustafson (14), Pontus Dahbo (16), Benie Adama Traore (7), Momodou Lamin Sonko (23)

Mjaellby (3-5-2): Noel Tornqvist (1), Arvid Brorsson (3), Colin Rosler (5), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Otto Rosengren (8), Adam Stahl (11), Max Fenger (9), Alexander Johansson (16)

BK Haecken
BK Haecken
4-3-3
26
Peter Abrahamsson
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
13
Simon Sandberg
5
Even Hovland
25
K. L. Hansen
18
Mikkel Rygaard
27
Amane Romeo
14
Simon Gustafson
16
Pontus Dahbo
7
Benie Adama Traore
23
Momodou Lamin Sonko
16
Alexander Johansson
9
Max Fenger
11
Adam Stahl
8
Otto Rosengren
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
14
Herman Johansson
24
Tom Pettersson
5
Colin Rosler
3
Arvid Brorsson
1
Noel Tornqvist
Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
Thay người
66’
Valgeir Lunddal Fridriksson
Tomas Totland
68’
Herman Johansson
Elliot Stroud
66’
Kristoffer Lund Hansen
Kadir Hodzic
68’
Alexander Johansson
David Lofquist
82’
Benie Traore
Ola Kamara
79’
Max Fenger
Yusuf Abdulazeez
82’
Simon Sandberg
Franklin Tebo
79’
Otto Rosengren
Imam Jagne
86’
Viktor Gustafson
Ludvig Carlius
Cầu thủ dự bị
Johan Brattberg
Ludvig Carlius
Sigge Jansson
Yusuf Abdulazeez
Filip Trpchevski
Elliot Stroud
Tobias Sana
David Lofquist
Tomas Totland
Imam Jagne
Oscar Uddenas
Ejeh Isaiah
Kadir Hodzic
Alexander Lundin
Ola Kamara
Argjend Miftari
Franklin Tebo
Johan Persson Aahstedt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/06 - 2023
29/10 - 2023
31/03 - 2024
30/05 - 2024

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024
VĐQG Thụy Điển
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X