![]() Juan Agudelo (Kiến tạo: Prosper Kassim) 17 | |
![]() Luis Solignac 19 | |
![]() Emmanuel Sonupe (Thay: Ricardo Zacarias) 46 | |
![]() Emmanuel Sonupe (Thay: Luis Solignac) 46 | |
![]() Anderson Asiedu 55 | |
![]() Liam Rose 58 | |
![]() Christopher Garcia (Thay: Ricardo Zacarias) 65 | |
![]() Matthew Corcoran (Thay: Jake Rufe) 71 | |
![]() Chapa Herrera (Thay: Denys Kostyshyn) 72 | |
![]() Marc Navarro (Thay: Miles Lyons) 72 | |
![]() Ben Reveno (Thay: Mikey Lopez) 79 | |
![]() Diba Nwegbo (Thay: Gabriel Alves) 83 | |
![]() Nick Hinds (Thay: Liam Rose) 90 |
Thống kê trận đấu Birmingham Legion vs El Paso Locomotive
số liệu thống kê

Birmingham Legion

El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Birmingham Legion vs El Paso Locomotive
Birmingham Legion (3-4-2-1): Matt Van Oekel (1), Jake Rufe (13), Alex Crognale (21), Phanuel Kavita (3), Prosper Kassim (10), Gabriel Alves (16), Anderson Asiedu (6), Mikey Lopez (5), Tyler Pasher (15), Enzo Martinez (19), Juan Agudelo (9)
El Paso Locomotive (4-2-3-1): Benny Diaz (1), Miles Lyons (16), Erik McCue (4), Bence Pavkovics (3), Eder Nicolas Borelli (5), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Denys Kostyshyn (10), Ricardo Zacarias (17), Josue Gomez (7), Luis Solignac (9)

Birmingham Legion
3-4-2-1
1
Matt Van Oekel
13
Jake Rufe
21
Alex Crognale
3
Phanuel Kavita
10
Prosper Kassim
16
Gabriel Alves
6
Anderson Asiedu
5
Mikey Lopez
15
Tyler Pasher
19
Enzo Martinez
9
Juan Agudelo
9
Luis Solignac
7
Josue Gomez
17
Ricardo Zacarias
10
Denys Kostyshyn
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
5
Eder Nicolas Borelli
3
Bence Pavkovics
4
Erik McCue
16
Miles Lyons
1
Benny Diaz

El Paso Locomotive
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Jake Rufe Matthew Corcoran | 46’ | Luis Solignac Emmanuel Sonupe |
79’ | Mikey Lopez Benjamin Reveno | 65’ | Ricardo Zacarias Christopher Garcia |
83’ | Gabriel Alves Diba Nwegbo | 72’ | Denys Kostyshyn Chapa Herrera |
72’ | Miles Lyons Marc Navarro | ||
90’ | Liam Rose Nick Hinds |
Cầu thủ dự bị | |||
Dante Johnson | Chapa Herrera | ||
Grayson Dupont | Nick Hinds | ||
Moses Mensah | Rommel Tarin | ||
Trevor Spangenberg | Marc Navarro | ||
Benjamin Reveno | Emmanuel Sonupe | ||
Diba Nwegbo | Luis Moreno | ||
Matthew Corcoran | Christopher Garcia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Birmingham Legion
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây El Paso Locomotive
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T B T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
4 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T T T H |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H B T T |
9 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B T T H |
10 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
12 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
14 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H B H |
15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H H B B | |
16 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T H B B |
18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
19 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại