Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Birmingham City vs West Bromwich hôm nay 11-02-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 11/2
Kết thúc



![]() Hannibal Mejbri 10 | |
![]() Dion Sanderson 45 | |
![]() Okay Yokuslu 45+4' | |
![]() Auston Trusty 45+4' | |
![]() Krystian Bielik (Kiến tạo: Hannibal Mejbri) 52 | |
![]() John Swift 55 | |
![]() John Swift (Thay: Marc Albrighton) 55 | |
![]() Brandon Thomas-Asante 55 | |
![]() Nathaniel Chalobah 55 | |
![]() Brandon Thomas-Asante (Thay: Okay Yokuslu) 55 | |
![]() Nathaniel Chalobah (Thay: Grady Diangana) 55 | |
![]() Gary Gardner (Thay: Lukas Jutkiewicz) 64 | |
![]() Lukas Jutkiewicz 64 | |
![]() Adam Reach (Thay: Conor Townsend) 68 | |
![]() Karlan Grant (Thay: Daryl Dike) 68 | |
![]() George Hall (Thay: Hannibal Mejbri) 71 | |
![]() Troy Deeney (Thay: Scott Hogan) 86 | |
![]() Harlee Dean (Thay: Juninho Bacuna) 86 | |
![]() Jed Wallace 90+2' | |
![]() Jayson Molumby 90+5' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Jayson Molumby.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Jed Wallace.
Juninho Bacuna rời sân và anh ấy được thay thế bởi Harlee Dean.
Juninho Bacuna rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Scott Hogan rời sân nhường chỗ cho Troy Deeney.
Hannibal Mejbri sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Hall.
Hannibal Mejbri rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Daryl Dike rời sân và anh ấy được thay thế bởi Karlan Grant.
Daryl Dike rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Conor Townsend sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.
Lukas Jutkiewicz rời sân nhường chỗ cho Gary Gardner.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Lukas Jutkiewicz.
Lukas Jutkiewicz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Lukas Jutkiewicz.
Grady Diangana rời sân, vào thay là Nathaniel Chalobah.
Grady Diangana rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Được rồi, Yokuslu sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.
Được rồi, Yokuslu rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Birmingham City (5-3-2): John Ruddy (21), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Kevin Long (26), Auston Trusty (5), Tahith Chong (18), Hannibal Mejbri (6), Krystian Bielik (31), Juninho Bacuna (7), Lukas Jutkiewicz (10), Scott Hogan (9)
West Bromwich (4-2-3-1): David Button (1), Darnell Furlong (2), Dara O'Shea (4), Erik Pieters (15), Conor Townsend (3), Jayson Molumby (14), Okay Yokuslu (35), Marc Albrighton (22), Jed Wallace (17), Grady Diangana (11), Daryl Dike (12)
Thay người | |||
64’ | Lukas Jutkiewicz Gary Gardner | 55’ | Marc Albrighton John Swift |
71’ | Hannibal Mejbri George Hall | 55’ | Grady Diangana Nathaniel Chalobah |
86’ | Juninho Bacuna Harlee Dean | 55’ | Okay Yokuslu Brandon Thomas-Asante |
86’ | Scott Hogan Troy Deeney | 68’ | Conor Townsend Adam Reach |
68’ | Daryl Dike Karlan Grant |
Cầu thủ dự bị | |||
Gary Gardner | Josh Griffiths | ||
George Friend | Semi Ajayi | ||
Neil Etheridge | John Swift | ||
Harlee Dean | Adam Reach | ||
Jordan James | Nathaniel Chalobah | ||
George Hall | Karlan Grant | ||
Troy Deeney | Brandon Thomas-Asante |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |