Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Birmingham City vs Rotherham United hôm nay 11-03-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 11/3
Kết thúc



![]() Reda Khadra (Kiến tạo: Lukas Jutkiewicz) 5 | |
![]() Hakeem Odoffin 29 | |
![]() Jordan James (Thay: Krystian Bielik) 32 | |
![]() Kevin Long (Kiến tạo: Auston Trusty) 35 | |
![]() Leo Hjelde 45+2' | |
![]() Jamie Lindsay (Thay: Hakeem Odoffin) 46 | |
![]() Conor Washington (Thay: Leo Hjelde) 46 | |
![]() Georgie Kelly 63 | |
![]() Cohen Bramall 63 | |
![]() Tyler Blackett (Thay: Shane Ferguson) 63 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Conor Coventry) 64 | |
![]() Cohen Bramall (Thay: Lee Peltier) 64 | |
![]() Marc Roberts (Thay: Reda Khadra) 79 | |
![]() Scott Hogan (Thay: Tahith Chong) 79 | |
![]() Hannibal Mejbri (Thay: George Hall) 79 | |
![]() Hannibal Mejbri (Thay: Tahith Chong) 79 | |
![]() Scott Hogan (Thay: George Hall) 79 | |
![]() Auston Trusty 80 | |
![]() Tariqe Fosu 87 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Tariqe Fosu.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Auston Trusty.
Thẻ vàng cho [player1].
Tahith Chong rời sân nhường chỗ cho Hannibal Mejbri.
Tahith Chong sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Hogan.
George Hall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Hogan.
George Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Hannibal Mejbri.
Reda Khadra rời sân, Marc Roberts vào thay.
Reda Khadra rời sân, Marc Roberts vào thay.
Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Cohen Bramall.
Shane Ferguson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Blackett.
Conor Coventry sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.
Conor Coventry sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.
Conor Coventry sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Shane Ferguson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Blackett.
Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Cohen Bramall.
Lee Peltier rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Leo Hjelde rời sân và nhường chỗ cho Conor Washington.
Hakeem Odoffin rời sân nhường chỗ cho Jamie Lindsay.
Birmingham City (3-4-2-1): John Ruddy (21), Harlee Dean (12), Kevin Long (26), Auston Trusty (5), Maxime Colin (2), Krystian Bielik (31), Alfie Chang (42), Reda Khadra (17), Tahith Chong (18), George Hall (35), Lukas Jutkiewicz (10)
Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Wes Harding (2), Cameron Humphreys (24), Leo Fuhr Hjelde (29), Lee Peltier (21), Conor Coventry (4), Hakeem Odofin (22), Tarique Fosu (7), Chiedozie Ogbene (11), Jordan Hugill (10), Shane Ferguson (17)
Thay người | |||
32’ | Krystian Bielik Jordan James | 46’ | Hakeem Odoffin Jamie Lindsay |
79’ | Reda Khadra Marc Roberts | 46’ | Leo Hjelde Conor Washington |
79’ | Tahith Chong Hannibal Mejbri | 63’ | Shane Ferguson Tyler Blackett |
79’ | George Hall Scott Hogan | 64’ | Lee Peltier Cohen Bramall |
64’ | Conor Coventry Georgie Kelly |
Cầu thủ dự bị | |||
Neil Etheridge | Josh Vickers | ||
Marc Roberts | Cohen Bramall | ||
Emmanuel Longelo | Peter Kioso | ||
Hannibal Mejbri | Tyler Blackett | ||
Jordan Graham | Jamie Lindsay | ||
Jordan James | Georgie Kelly | ||
Scott Hogan | Conor Washington |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |