![]() Serkan Asan 11 | |
![]() Omar Colley (Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic) 12 | |
![]() Oscar Romero (Thay: Abdoulay Diaby) 46 | |
![]() Milot Rashica (Thay: Valentin Rosier) 59 | |
![]() Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Jackson Muleka) 59 | |
![]() Hasan Kilic (Thay: Ibrahim Akdag) 60 | |
![]() Thuram (Thay: Emeka Eze) 60 | |
![]() Thuram (Thay: Emeka Eze) 62 | |
![]() Ante Rebic (Thay: Amir Hadziahmetovic) 71 | |
![]() Gorkem Bitin (Thay: Goekcan Kaya) 76 | |
![]() Milot Rashica 81 | |
![]() Endri Cekici (Thay: Halil Akbunar) 84 | |
![]() Jean Onana (Thay: Vincent Aboubakar) 89 | |
![]() Demir Tiknaz (Thay: Salih Ucan) 89 | |
![]() Erdem Ozgenc 90+1' | |
![]() Burak Ogur 90+1' | |
![]() (Pen) Oscar Romero 90+4' | |
![]() Welinton 90+6' | |
![]() Osman Ozkoylu 90+8' | |
![]() Josip Vukovic 90+8' | |
![]() Onur Bulut 90+8' | |
![]() Mert Gunok 90+8' | |
![]() Mert Gunok 90+12' | |
![]() Ante Rebic 90+12' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Pendikspor
số liệu thống kê

Besiktas

Pendikspor
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Pendikspor
Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (24), Daniel Amartey (12), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Salih Ucan (8), Amir Hadziahmetovic (19), Onur Bulut (4), Gedson Fernandes (83), Jackson Muleka (40), Vincent Aboubakar (10)
Pendikspor (4-5-1): Erdem Canpolat (1), Serkan Asan (61), Welinton (23), Joher Khadim Rassoul (14), Nuno Sequeira (6), Abdoulay Diaby (21), Gokcan Kaya (58), Ibrahim Akdag (24), Josip Vukovic (4), Halil Akbunar (11), Emeka Friday Eze (90)

Besiktas
4-2-3-1
34
Mert Gunok
24
Valentin Rosier
12
Daniel Amartey
6
Omar Colley
26
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
19
Amir Hadziahmetovic
4
Onur Bulut
83
Gedson Fernandes
40
Jackson Muleka
10
Vincent Aboubakar
90
Emeka Friday Eze
11
Halil Akbunar
4
Josip Vukovic
24
Ibrahim Akdag
58
Gokcan Kaya
21
Abdoulay Diaby
6
Nuno Sequeira
14
Joher Khadim Rassoul
23
Welinton
61
Serkan Asan
1
Erdem Canpolat

Pendikspor
4-5-1
Thay người | |||
59’ | Jackson Muleka Alex Oxlade-Chamberlain | 46’ | Abdoulay Diaby Oscar Romero |
59’ | Valentin Rosier Milot Rashica | 60’ | Emeka Eze Thuram |
71’ | Amir Hadziahmetovic Ante Rebic | 60’ | Ibrahim Akdag Hasan Kilic |
89’ | Vincent Aboubakar Jean Onana | 76’ | Goekcan Kaya Gorkem Bitin |
89’ | Salih Ucan Demir Tiknaz | 84’ | Halil Akbunar Endri Cekici |
Cầu thủ dự bị | |||
Umut Meras | Thuram | ||
Jean Onana | Erdem Ozgenc | ||
Demir Tiknaz | Berkay Sulungoz | ||
Necip Uysal | Murat Akca | ||
Alex Oxlade-Chamberlain | Oscar Romero | ||
Milot Rashica | Gorkem Bitin | ||
Cenk Tosun | Endri Cekici | ||
Ante Rebic | Hasan Kilic | ||
Francisco Montero | Burak Ogur | ||
Ersin Destanoglu | Erencan Yardimci |
Nhận định Besiktas vs Pendikspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại