Thứ Năm, 03/04/2025
Vincent Aboubakar (Kiến tạo: Rachid Ghezzal)
38
Mattia Bottani
43
Valentin Rosier
43
Milot Rashica (Thay: Cenk Tosun)
46
Vincent Aboubakar
52
Valentin Rosier
61
Roman Macek (Thay: Uran Bislimi)
66
Allan Arigoni (Thay: Albian Hajdari)
66
Ignacio Aliseda (Thay: Jonathan Sabbatini)
66
Jackson Muleka (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain)
66
Onur Bulut (Thay: Rachid Ghezzal)
66
Yanis Cimignani (Thay: Jhon Espinoza)
73
Shkelqim Vladi (Thay: Kreshnik Hajrizi)
73
Baktiyor Zaynutdinov (Thay: Vincent Aboubakar)
78
Ignacio Aliseda
81
Demir Tiknaz (Thay: Salih Ucan)
82
Jean Onana (Thay: Salih Ucan)
82
Shkelqim Vladi (Kiến tạo: Allan Arigoni)
86
Anto Grgic
89

Thống kê trận đấu Besiktas vs Lugano

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Lugano
Lugano
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Lugano

Besiktas (4-3-3): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (24), Eric Bailly (30), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Salih Ucan (8), Amir Hadziahmetovic (19), Alex Oxlade-Chamberlain (15), Rachid Ghezzal (18), Vincent Aboubakar (10), Cenk Tosun (9)

Lugano (4-3-3): Amir Saipi (1), Jhon Espinoza (6), Lars Lukas Mai (17), Kreshnik Hajrizi (4), Albian Hajdari (5), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (16), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Zan Celar (9), Mattia Bottani (10)

Besiktas
Besiktas
4-3-3
1
Ersin Destanoglu
24
Valentin Rosier
30
Eric Bailly
6
Omar Colley
26
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
19
Amir Hadziahmetovic
15
Alex Oxlade-Chamberlain
18
Rachid Ghezzal
10 2
Vincent Aboubakar
9
Cenk Tosun
10
Mattia Bottani
9
Zan Celar
11
Renato Steffen
14
Jonathan Sabbatini
16
Anto Grgic
25
Uran Bislimi
5
Albian Hajdari
4
Kreshnik Hajrizi
17
Lars Lukas Mai
6
Jhon Espinoza
1
Amir Saipi
Lugano
Lugano
4-3-3
Thay người
46’
Cenk Tosun
Milot Rashica
66’
Jonathan Sabbatini
Ignacio Aliseda
66’
Rachid Ghezzal
Onur Bulut
66’
Albian Hajdari
Allan Arigoni
66’
Alex Oxlade-Chamberlain
Jackson Muleka
66’
Uran Bislimi
Roman Macek
78’
Vincent Aboubakar
Baktiyor Zaynutdinov
73’
Kreshnik Hajrizi
Shkelqim Vladi
82’
Salih Ucan
Jean Onana
73’
Jhon Espinoza
Yanis Cimignani
Cầu thủ dự bị
Necip Uysal
Boris Babic
Daniel Amartey
Mahmoud Mohamed Belhadj
Milot Rashica
Ignacio Aliseda
Ante Rebic
Allan Arigoni
Onur Bulut
Shkelqim Vladi
Utku Yuvakuran
Yanis Cimignani
Demir Tiknaz
Ayman El Wafi
Baktiyor Zaynutdinov
Martim Marques
Jackson Muleka
Roman Macek
Jean Onana
Diego Mina
Tayfur Bingol
Steven Deana
Semih Kilicsoy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
05/10 - 2023
H1: 1-0
15/12 - 2023
H1: 0-1
Europa League
23/08 - 2024
H1: 1-1
30/08 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X