Thứ Sáu, 04/04/2025
Miguel Crespo
42
Arthur Masuaku
45+1'
Bright Osayi-Samuel (Thay: Irfan Kahveci)
70
Mert Hakan Yandas (Thay: Miguel Crespo)
70
Michy Batshuayi (Thay: Joao Pedro)
70
Rachid Ghezzal (Thay: Dele Alli)
72
Gedson Fernandes (Thay: Salih Ucan)
72
Tayfur Bingol (Thay: Jackson Muleka)
72
Cenk Tosun (Thay: Nathan Redmond)
81
Michy Batshuayi
83
Ezgjan Alioski (Thay: Lincoln)
84
Ezgjan Alioski (Thay: Lincoln)
86
Umut Meras (Thay: Arthur Masuaku)
87
Diego Rossi (Thay: Ferdi Kadioglu)
87
Diego Rossi (Thay: Ferdi Kadioglu)
89
Tayfur Bingol
90+3'
Gedson Fernandes
90+3'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Fenerbahce
Fenerbahce
47 Kiểm soát bóng 53
19 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
7 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Fenerbahce

Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (2), Tayyib Sanuc (3), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Salih Ucan (8), Souza (5), Jackson Muleka (40), Dele Alli (11), Nathan Redmond (15), Wout Weghorst (10)

Fenerbahce (3-4-1-2): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (7), Lincoln (18), Miguel Crespo (27), Willian Arao (5), Irfan Kahveci (17), Joao Pedro (20), Enner Valencia (13)

Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
1
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
3
Tayyib Sanuc
26
Romain Saiss
25
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
5
Souza
40
Jackson Muleka
11
Dele Alli
15
Nathan Redmond
10
Wout Weghorst
13
Enner Valencia
20
Joao Pedro
17
Irfan Kahveci
5
Willian Arao
27
Miguel Crespo
18
Lincoln
7
Ferdi Kadioglu
41
Attila Szalai
2
Gustavo Henrique
4
Serdar Aziz
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
3-4-1-2
Thay người
72’
Dele Alli
Rachid Ghezzal
70’
Irfan Kahveci
Bright Osayi-Samuel
72’
Jackson Muleka
Tayfur Bingol
70’
Joao Pedro
Michy Batshuayi
72’
Salih Ucan
Gedson Fernandes
70’
Miguel Crespo
Mert Hakan Yandas
81’
Nathan Redmond
Cenk Tosun
84’
Lincoln
Ezgjan Alioski
87’
Arthur Masuaku
Umut Meras
87’
Ferdi Kadioglu
Diego Rossi
Cầu thủ dự bị
Rachid Ghezzal
Bright Osayi-Samuel
Kerem Kesgin
Irfan Can Egribayat
Emrecan Uzunhan
Michy Batshuayi
Cenk Tosun
Ezgjan Alioski
Mert Gunok
Emre Mor
Tayfur Bingol
Ismail Yuksek
Gedson Fernandes
Mert Hakan Yandas
Umut Meras
Diego Rossi
Oguzhan Akgun
Arda Guler
Necip Uysal
Serdar Dursun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2013
01/12 - 2013
20/04 - 2014
03/11 - 2014
22/03 - 2015
27/09 - 2015
19/12 - 2021
08/05 - 2022
03/10 - 2022
03/04 - 2023
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow