![]() Magomed Ozdoev 6 | |
![]() Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi) 14 | |
![]() Wout Weghorst (Kiến tạo: Valentin Rosier) 18 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Kiến tạo: Salih Ucan) 35 | |
![]() Jackson Muleka 40 | |
![]() Berkay Vardar 42 | |
![]() Mbaye Diagne 43 | |
![]() Kartal Yilmaz (Thay: Berkay Vardar) 46 | |
![]() Jackson Muleka (Kiến tạo: Arthur Masuaku) 50 | |
![]() Mbaye Diagne (Kiến tạo: Caner Erkin) 53 | |
![]() Jimmy Durmaz (Thay: Levent Mercan) 63 | |
![]() Ebrima Colley (Thay: Ahmed Musa) 63 | |
![]() Salih Ucan 67 | |
![]() Matteo Ricci (Thay: Magomed Ozdoev) 83 | |
![]() Colin Kazim-Richards (Thay: Fabio Borini) 83 | |
![]() Valentin Rosier (Kiến tạo: Kartal Yilmaz) 90 | |
![]() Cenk Tosun (Thay: Wout Weghorst) 90 | |
![]() Umut Meras (Thay: Arthur Masuaku) 90 | |
![]() Caner Erkin 90+2' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Fatih Karagumruk
số liệu thống kê

Besiktas

Fatih Karagumruk
47 Kiểm soát bóng 53
19 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Fatih Karagumruk
Besiktas (4-1-4-1): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Berkay Vardar (22), Jackson Muleka (40), Salih Ucan (8), Gedson Fernandes (83), Georges-Kevin N’Koudou (7), Wout Weghorst (10)
Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Emiliano Viviano (2), Davide Biraschi (4), Burak Bekaroglu (86), Ibrahim Dresevic (5), Caner Erkin (88), Otabek Shukurov (29), Magomed Ozdoev (27), Ahmed Musa (7), Munir Levent Mercan (18), Fabio Borini (16), Mbaye Diagne (9), Mbaye Diagne (9)

Besiktas
4-1-4-1
1
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
26
Romain Saiss
25
Arthur Masuaku
22
Berkay Vardar
40
Jackson Muleka
8
Salih Ucan
83
Gedson Fernandes
7
Georges-Kevin N’Koudou
10
Wout Weghorst
9
Mbaye Diagne
9
Mbaye Diagne
16
Fabio Borini
18
Munir Levent Mercan
7
Ahmed Musa
27
Magomed Ozdoev
29
Otabek Shukurov
88
Caner Erkin
5
Ibrahim Dresevic
86
Burak Bekaroglu
4
Davide Biraschi
2
Emiliano Viviano

Fatih Karagumruk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Berkay Vardar Kartal Yilmaz | 14’ | Davide Biraschi Salih Dursun |
90’ | Arthur Masuaku Umut Meras | 63’ | Levent Mercan Jimmy Durmaz |
90’ | Wout Weghorst Cenk Tosun | 63’ | Ahmed Musa Ebrima Colley |
83’ | Fabio Borini Colin Kazim-Richards | ||
83’ | Magomed Ozdoev Matteo Ricci |
Cầu thủ dự bị | |||
Umut Meras | Ahmet Sen | ||
Oguzhan Akgun | Rayyan Baniya | ||
Kenan Karaman | Adnan Ugur | ||
Welinton | Salih Dursun | ||
Emirhan Delibas | Lawrence Nicholas | ||
Ajdin Hasic | Jimmy Durmaz | ||
Cenk Tosun | Ebrima Colley | ||
Kartal Yilmaz | Colin Kazim-Richards | ||
Francisco Montero | Matteo Ricci | ||
Emre Bilgin | Emir Tintis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại