Thứ Năm, 03/04/2025
Magomed Ozdoev
6
Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi)
14
Wout Weghorst (Kiến tạo: Valentin Rosier)
18
Georges-Kevin N'Koudou (Kiến tạo: Salih Ucan)
35
Jackson Muleka
40
Berkay Vardar
42
Mbaye Diagne
43
Kartal Yilmaz (Thay: Berkay Vardar)
46
Jackson Muleka (Kiến tạo: Arthur Masuaku)
50
Mbaye Diagne (Kiến tạo: Caner Erkin)
53
Jimmy Durmaz (Thay: Levent Mercan)
63
Ebrima Colley (Thay: Ahmed Musa)
63
Salih Ucan
67
Matteo Ricci (Thay: Magomed Ozdoev)
83
Colin Kazim-Richards (Thay: Fabio Borini)
83
Valentin Rosier (Kiến tạo: Kartal Yilmaz)
90
Cenk Tosun (Thay: Wout Weghorst)
90
Umut Meras (Thay: Arthur Masuaku)
90
Caner Erkin
90+2'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
47 Kiểm soát bóng 53
19 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Fatih Karagumruk

Besiktas (4-1-4-1): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Berkay Vardar (22), Jackson Muleka (40), Salih Ucan (8), Gedson Fernandes (83), Georges-Kevin N’Koudou (7), Wout Weghorst (10)

Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Emiliano Viviano (2), Davide Biraschi (4), Burak Bekaroglu (86), Ibrahim Dresevic (5), Caner Erkin (88), Otabek Shukurov (29), Magomed Ozdoev (27), Ahmed Musa (7), Munir Levent Mercan (18), Fabio Borini (16), Mbaye Diagne (9), Mbaye Diagne (9)

Besiktas
Besiktas
4-1-4-1
1
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
26
Romain Saiss
25
Arthur Masuaku
22
Berkay Vardar
40
Jackson Muleka
8
Salih Ucan
83
Gedson Fernandes
7
Georges-Kevin N’Koudou
10
Wout Weghorst
9
Mbaye Diagne
9
Mbaye Diagne
16
Fabio Borini
18
Munir Levent Mercan
7
Ahmed Musa
27
Magomed Ozdoev
29
Otabek Shukurov
88
Caner Erkin
5
Ibrahim Dresevic
86
Burak Bekaroglu
4
Davide Biraschi
2
Emiliano Viviano
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-2-3-1
Thay người
46’
Berkay Vardar
Kartal Yilmaz
14’
Davide Biraschi
Salih Dursun
90’
Arthur Masuaku
Umut Meras
63’
Levent Mercan
Jimmy Durmaz
90’
Wout Weghorst
Cenk Tosun
63’
Ahmed Musa
Ebrima Colley
83’
Fabio Borini
Colin Kazim-Richards
83’
Magomed Ozdoev
Matteo Ricci
Cầu thủ dự bị
Umut Meras
Ahmet Sen
Oguzhan Akgun
Rayyan Baniya
Kenan Karaman
Adnan Ugur
Welinton
Salih Dursun
Emirhan Delibas
Lawrence Nicholas
Ajdin Hasic
Jimmy Durmaz
Cenk Tosun
Ebrima Colley
Kartal Yilmaz
Colin Kazim-Richards
Francisco Montero
Matteo Ricci
Emre Bilgin
Emir Tintis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/08 - 2022
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2023
15/08 - 2023
Giao hữu
28/03 - 2024

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X