![]() Salih Ucan 39 | |
![]() Ali Sowe (Kiến tạo: Kevin Malcuit) 52 | |
![]() Vincent Aboubakar (Kiến tạo: Salih Ucan) 54 | |
![]() Nihad Mujakic 59 | |
![]() Tayfur Bingol (Thay: Salih Ucan) 59 | |
![]() Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Giorgi Beridze) 62 | |
![]() Taylan Antalyali (Thay: Pedrinho) 78 | |
![]() Semih Kilicsoy (Thay: Cenk Tosun) 82 | |
![]() Alexandru Maxim (Thay: Nathan Redmond) 82 | |
![]() Semih Kilicsoy (Thay: Cenk Tosun) 84 | |
![]() Alexandru Maxim (Thay: Nathan Redmond) 84 | |
![]() Arthur Masuaku 85 | |
![]() Gedson Fernandes 88 | |
![]() Bevic Moussiti Oko (Thay: Emre Kilinc) 89 | |
![]() Milson 89 | |
![]() Milson (Thay: Lamine Diack) 89 | |
![]() Jackson Muleka (Thay: Arthur Masuaku) 90 | |
![]() Welinton (Thay: Gedson Fernandes) 90 | |
![]() Welinton 90+6' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Ankaragucu
số liệu thống kê

Besiktas

Ankaragucu
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Ankaragucu
Besiktas (4-1-4-1): Mert Gunok (34), Onur Bulut (4), Tayyib Sanuc (3), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (25), Amir Hadziahmetovic (19), Salih Ucan (8), Nathan Redmond (15), Gedson Fernandes (83), Cenk Tosun (9), Vincent Aboubakar (10)
Ankaragucu (4-2-3-1): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Hasan Ali Kaldirim (33), Pedrinho (8), Lamine Diack (14), Emre Kilinc (54), Ghayas Zahid (19), Giorgi Beridze (21), Ali Sowe (22)

Besiktas
4-1-4-1
34
Mert Gunok
4
Onur Bulut
3
Tayyib Sanuc
6
Omar Colley
25
Arthur Masuaku
19
Amir Hadziahmetovic
8
Salih Ucan
15
Nathan Redmond
83
Gedson Fernandes
9
Cenk Tosun
10
Vincent Aboubakar
22
Ali Sowe
21
Giorgi Beridze
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
14
Lamine Diack
8
Pedrinho
33
Hasan Ali Kaldirim
18
Nihad Mujakic
26
Uros Radakovic
24
Kevin Malcuit
32
Gokhan Akkan

Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Salih Ucan Tayfur Bingol | 62’ | Giorgi Beridze Anastasios Chatzigiovannis |
82’ | Cenk Tosun Semih Kilicsoy | 78’ | Pedrinho Taylan Antalyali |
82’ | Nathan Redmond Alexandru Maxim | 89’ | Emre Kilinc Bevic Moussiti-Oko |
90’ | Arthur Masuaku Jackson Muleka | 89’ | Lamine Diack Milson |
90’ | Gedson Fernandes Welinton |
Cầu thủ dự bị | |||
Romain Saiss | Andrej Djokanovic | ||
Berkay Vardar | Bahadir Han Gungordu | ||
Necip Uysal | Firatcan Uzum | ||
Valentin Rosier | Atakan Cankaya | ||
Ersin Destanoglu | Arda Unyay | ||
Semih Kilicsoy | Anastasios Chatzigiovannis | ||
Jackson Muleka | Bevic Moussiti-Oko | ||
Alexandru Maxim | Taylan Antalyali | ||
Tayfur Bingol | Milson | ||
Welinton | Sedat Agcay | ||
Marlon |
Nhận định Besiktas vs Ankaragucu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại