Thứ Năm, 03/04/2025
Salih Ucan
39
Ali Sowe (Kiến tạo: Kevin Malcuit)
52
Vincent Aboubakar (Kiến tạo: Salih Ucan)
54
Nihad Mujakic
59
Tayfur Bingol (Thay: Salih Ucan)
59
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Giorgi Beridze)
62
Taylan Antalyali (Thay: Pedrinho)
78
Semih Kilicsoy (Thay: Cenk Tosun)
82
Alexandru Maxim (Thay: Nathan Redmond)
82
Semih Kilicsoy (Thay: Cenk Tosun)
84
Alexandru Maxim (Thay: Nathan Redmond)
84
Arthur Masuaku
85
Gedson Fernandes
88
Bevic Moussiti Oko (Thay: Emre Kilinc)
89
Milson
89
Milson (Thay: Lamine Diack)
89
Jackson Muleka (Thay: Arthur Masuaku)
90
Welinton (Thay: Gedson Fernandes)
90
Welinton
90+6'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Ankaragucu
Ankaragucu
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Ankaragucu

Besiktas (4-1-4-1): Mert Gunok (34), Onur Bulut (4), Tayyib Sanuc (3), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (25), Amir Hadziahmetovic (19), Salih Ucan (8), Nathan Redmond (15), Gedson Fernandes (83), Cenk Tosun (9), Vincent Aboubakar (10)

Ankaragucu (4-2-3-1): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Hasan Ali Kaldirim (33), Pedrinho (8), Lamine Diack (14), Emre Kilinc (54), Ghayas Zahid (19), Giorgi Beridze (21), Ali Sowe (22)

Besiktas
Besiktas
4-1-4-1
34
Mert Gunok
4
Onur Bulut
3
Tayyib Sanuc
6
Omar Colley
25
Arthur Masuaku
19
Amir Hadziahmetovic
8
Salih Ucan
15
Nathan Redmond
83
Gedson Fernandes
9
Cenk Tosun
10
Vincent Aboubakar
22
Ali Sowe
21
Giorgi Beridze
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
14
Lamine Diack
8
Pedrinho
33
Hasan Ali Kaldirim
18
Nihad Mujakic
26
Uros Radakovic
24
Kevin Malcuit
32
Gokhan Akkan
Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người
59’
Salih Ucan
Tayfur Bingol
62’
Giorgi Beridze
Anastasios Chatzigiovannis
82’
Cenk Tosun
Semih Kilicsoy
78’
Pedrinho
Taylan Antalyali
82’
Nathan Redmond
Alexandru Maxim
89’
Emre Kilinc
Bevic Moussiti-Oko
90’
Arthur Masuaku
Jackson Muleka
89’
Lamine Diack
Milson
90’
Gedson Fernandes
Welinton
Cầu thủ dự bị
Romain Saiss
Andrej Djokanovic
Berkay Vardar
Bahadir Han Gungordu
Necip Uysal
Firatcan Uzum
Valentin Rosier
Atakan Cankaya
Ersin Destanoglu
Arda Unyay
Semih Kilicsoy
Anastasios Chatzigiovannis
Jackson Muleka
Bevic Moussiti-Oko
Alexandru Maxim
Taylan Antalyali
Tayfur Bingol
Milson
Welinton
Sedat Agcay
Marlon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/09 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
18/01 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
18/01 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2023
03/12 - 2023
20/04 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/04 - 2024
08/05 - 2024

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X