![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Rachid Ghezzal) 2 | |
![]() Efecan Karaca (Kiến tạo: Tayfur Bingol) 23 | |
![]() Souza (Kiến tạo: Valentin Rosier) 25 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Valentin Rosier) 43 | |
![]() Welinton 46 | |
![]() Emre Akbaba (Thay: Umut Gunes) 56 | |
![]() Oguz Aydin (Thay: Daniel Candeias) 56 | |
![]() Michy Batshuayi 60 | |
![]() Guven Yalcin (Thay: Michy Batshuayi) 62 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Alex Teixeira) 62 | |
![]() Wilson Eduardo (Thay: Joao Novais) 67 | |
![]() Miralem Pjanic (Thay: Rachid Ghezzal) 74 | |
![]() Guven Yalcin (Kiến tạo: Ridvan Yilmaz) 78 | |
![]() Leroy Fer (Thay: Efkan Bekiroglu) 78 | |
![]() Umut Meras (Thay: Ridvan Yilmaz) 82 | |
![]() Necip Uysal (Thay: Welinton) 82 |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Alanyaspor
số liệu thống kê

Besiktas

Alanyaspor
41 Kiểm soát bóng 59
24 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 34
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Alanyaspor
Besiktas (3-4-3): Ersin Destanoglu (30), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Francisco Montero (4), Valentin Rosier (2), Souza (5), Can Bozdogan (12), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Michy Batshuayi (9), Alex Teixeira (90)
Alanyaspor (4-1-4-1): Marafona (28), Juanfran (24), Furkan Bayir (35), Fatih Aksoy (20), Cristian Borja (31), Joao Novais (18), Efecan Karaca (7), Umut Gunes (6), Efkan Bekiroglu (11), Tayfur Bingol (75), Daniel Candeias (21)

Besiktas
3-4-3
30
Ersin Destanoglu
23
Welinton
24
Domagoj Vida
4
Francisco Montero
2
Valentin Rosier
5
Souza
12
Can Bozdogan
3
Ridvan Yilmaz
18
Rachid Ghezzal
9 2
Michy Batshuayi
9 2
Michy Batshuayi
90
Alex Teixeira
21
Daniel Candeias
75
Tayfur Bingol
11
Efkan Bekiroglu
6
Umut Gunes
7
Efecan Karaca
18
Joao Novais
31
Cristian Borja
20
Fatih Aksoy
35
Furkan Bayir
24
Juanfran
28
Marafona

Alanyaspor
4-1-4-1
Thay người | |||
62’ | Michy Batshuayi Guven Yalcin | 56’ | Daniel Candeias Oguz Aydin |
62’ | Alex Teixeira Georges-Kevin N'Koudou | 56’ | Umut Gunes Emre Akbaba |
74’ | Rachid Ghezzal Miralem Pjanic | 67’ | Joao Novais Wilson Eduardo |
82’ | Welinton Necip Uysal | 78’ | Efkan Bekiroglu Leroy Fer |
82’ | Ridvan Yilmaz Umut Meras |
Cầu thủ dự bị | |||
Emirhan Ilkhan | Oguz Aydin | ||
Guven Yalcin | Serkan Kirintili | ||
Serdar Saatci | Miha Mevlja | ||
Kenan Karaman | Emre Akbaba | ||
Necip Uysal | Nemanja Milunovic | ||
Miralem Pjanic | Wilson Eduardo | ||
Atiba Hutchinson | Emirhan Aydogan | ||
Georges-Kevin N'Koudou | Chidozie Awaziem | ||
Umut Meras | Leroy Fer | ||
Emre Bilgin | Ahmet Gulay | ||
Miralem Pjanic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại