![]() Alfa Semedo 3 | |
![]() Goncalo Ramos (Kiến tạo: Gilberto Junior) 23 | |
![]() Everton 35 | |
![]() Darwin Nunez (Kiến tạo: Gilberto Junior) 37 | |
![]() (Pen) Darwin Nunez 52 | |
![]() Abdul Mumin 55 | |
![]() Ricardo Quaresma (Thay: Rochinha) 58 | |
![]() Ibrahim Bamba (Thay: Alfa Semedo) 58 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Darwin Nunez) 61 | |
![]() Joao Mario (Thay: Adel Taarabt) 62 | |
![]() Geny Catamo (Thay: Oscar Estupinan) 70 | |
![]() Bruno Duarte (Thay: Ruben Lameiras) 71 | |
![]() Diogo Goncalves (Thay: Goncalo Ramos) 79 | |
![]() Paulo Bernardo (Thay: Rafa Silva) 79 | |
![]() Nicolas Janvier (Thay: Tiago Silva) 79 | |
![]() Tomas Araujo (Thay: Jan Vertonghen) 90 |
Thống kê trận đấu Benfica vs V.Guimaraes
số liệu thống kê

Benfica

V.Guimaraes
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 16
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica vs V.Guimaraes
Benfica (4-4-2): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Morato (91), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Soualiho Meite (11), Adel Taarabt (49), Everton (7), Goncalo Ramos (88), Darwin Nunez (9)
V.Guimaraes (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Maga (62), Jorge Fernandes (44), Abdul Mumin (6), Rafa Soares (5), Alfa Semedo (30), Andre Almeida (70), Ruben Lameiras (8), Tiago Silva (88), Rochinha (16), Oscar Estupinan (19)

Benfica
4-4-2
99
Odisseas Vlachodimos
2
Gilberto Junior
91
Morato
5
Jan Vertonghen
3
Alex Grimaldo
27
Rafa Silva
11
Soualiho Meite
49
Adel Taarabt
7
Everton
88
Goncalo Ramos
9 2
Darwin Nunez
19
Oscar Estupinan
16
Rochinha
88
Tiago Silva
8
Ruben Lameiras
70
Andre Almeida
30
Alfa Semedo
5
Rafa Soares
6
Abdul Mumin
44
Jorge Fernandes
62
Maga
14
Bruno Varela

V.Guimaraes
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Darwin Nunez Roman Yaremchuk | 58’ | Alfa Semedo Ibrahim Bamba |
62’ | Adel Taarabt Joao Mario | 58’ | Rochinha Ricardo Quaresma |
79’ | Rafa Silva Paulo Bernardo | 70’ | Oscar Estupinan Geny Catamo |
79’ | Goncalo Ramos Diogo Goncalves | 71’ | Ruben Lameiras Bruno Duarte |
90’ | Jan Vertonghen Tomas Araujo | 79’ | Tiago Silva Nicolas Janvier |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Araujo | Ibrahim Bamba | ||
Rafael Brito | Silvio | ||
Paulo Bernardo | Geny Catamo | ||
Nemanja Radonjic | Nelson Da Luz | ||
Valentino Lazaro | Bruno Duarte | ||
Joao Mario | Ricardo Quaresma | ||
Diogo Goncalves | Matous Trmal | ||
Roman Yaremchuk | Toni Borevkovic | ||
Helton Leite | Nicolas Janvier |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại