![]() Leonardo Ruiz 10 | |
![]() Julian Weigl 29 | |
![]() Rafa Silva 34 | |
![]() Goncalo Ramos (Kiến tạo: Gilberto Junior) 53 | |
![]() Bernardo Vital (Thay: Raul) 57 | |
![]() Rui Fonte (Thay: Leonardo Ruiz) 57 | |
![]() Rosier Loreintz (Thay: Joao Gamboa) 57 | |
![]() Joao Mario (Thay: Roman Yaremchuk) 63 | |
![]() Diogo Goncalves (Thay: Everton) 75 | |
![]() Romario (Thay: Chico Geraldes) 75 | |
![]() Joaozinho 81 | |
![]() Paulo Bernardo (Thay: Soualiho Meite) 84 | |
![]() Andre Almeida (Thay: Gilberto Junior) 84 | |
![]() Henrique Araujo (Thay: Rafa Silva) 84 | |
![]() Antonio Xavier (Thay: Jordi Mboula) 84 | |
![]() Andre Franco (Kiến tạo: Arthur) 90+3' |
Thống kê trận đấu Benfica vs Estoril
số liệu thống kê

Benfica

Estoril
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 17
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica vs Estoril
Benfica (4-4-2): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Soualiho Meite (11), Julian Weigl (28), Everton (7), Goncalo Ramos (88), Roman Yaremchuk (15)
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Carles Soria (2), Nahuel Ferraresi (28), Raul (15), Joaozinho (31), Joao Gamboa (21), Chico Geraldes (6), Jordi Mboula (7), Andre Franco (10), Arthur (11), Leonardo Ruiz (18)

Benfica
4-4-2
99
Odisseas Vlachodimos
2
Gilberto Junior
30
Nicolas Otamendi
5
Jan Vertonghen
3
Alex Grimaldo
27
Rafa Silva
11
Soualiho Meite
28
Julian Weigl
7
Everton
88
Goncalo Ramos
15
Roman Yaremchuk
18
Leonardo Ruiz
11
Arthur
10
Andre Franco
7
Jordi Mboula
6
Chico Geraldes
21
Joao Gamboa
31
Joaozinho
15
Raul
28
Nahuel Ferraresi
2
Carles Soria
99
Daniel Figueira

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Roman Yaremchuk Joao Mario | 57’ | Raul Bernardo Vital |
75’ | Everton Diogo Goncalves | 57’ | Leonardo Ruiz Rui Fonte |
84’ | Gilberto Junior Andre Almeida | 57’ | Joao Gamboa Rosier Loreintz |
84’ | Rafa Silva Henrique Araujo | 75’ | Chico Geraldes Romario |
84’ | Soualiho Meite Paulo Bernardo | 84’ | Jordi Mboula Antonio Xavier |
Cầu thủ dự bị | |||
Helton Leite | Thiago da Silva | ||
Diogo Goncalves | Bernardo Vital | ||
Joao Mario | Racine Coly | ||
Valentino Lazaro | Rui Fonte | ||
Nemanja Radonjic | Bruno Lourenco | ||
Andre Almeida | Romario | ||
Henrique Araujo | Rosier Loreintz | ||
Paulo Bernardo | Antonio Xavier | ||
Morato | Patrick |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại