![]() Yuning Zhang (Kiến tạo: Xizhe Zhang) 2 | |
![]() Gang Wang 43 | |
![]() Wai-Tsun Dai (Thay: Haofeng Xu) 46 | |
![]() Dehai Zou 47 | |
![]() Dabao Yu (Kiến tạo: Samir Memisevic) 52 | |
![]() Samir Memisevic 58 | |
![]() Yuning Zhang (Kiến tạo: Gang Wang) 60 | |
![]() Frank Acheampong 63 | |
![]() Tianyi Gao (Thay: Marko Dabro) 69 | |
![]() Ke Sun (Thay: Yeljan Shinar) 70 | |
![]() Ruifeng Huang (Thay: Yue Liu) 70 | |
![]() Ziming Wang (Thay: Yuning Zhang) 77 | |
![]() Dalun Zheng (Thay: Yongpo Wang) 87 | |
![]() Ziming Wang 88 | |
![]() Guobo Liu (Thay: Xizhe Zhang) 89 |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Shenzhen
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Shenzhen
47 Kiểm soát bóng 53
21 Phạm lỗi 15
12 Ném biên 18
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 30
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 2
4 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Shenzhen
Beijing Guoan (3-4-1-2): Dehai Zou (14), Chengdong Zhang (28), Dabao Yu (22), Shaowen Liang (36), Gang Wang (27), Samir Memisevic (5), Zhongguo Chi (6), Sang-woo Kang (17), Xizhe Zhang (10), Yuning Zhang (9), Marko Dabro (30)
Shenzhen (5-3-2): Lu Zhang (1), Yeljan Shinar (2), Haofeng Xu (13), Chai-min Im (5), Yuan Zhang I (11), Zhipeng Jiang (21), Yue Liu (20), Yuanyi Li (28), Yongpo Wang (39), Lin Gao (29), Frank Acheampong (7)

Beijing Guoan
3-4-1-2
14
Dehai Zou
28
Chengdong Zhang
22
Dabao Yu
36
Shaowen Liang
27
Gang Wang
5
Samir Memisevic
6
Zhongguo Chi
17
Sang-woo Kang
10
Xizhe Zhang
9 2
Yuning Zhang
30
Marko Dabro
7
Frank Acheampong
29
Lin Gao
39
Yongpo Wang
28
Yuanyi Li
20
Yue Liu
21
Zhipeng Jiang
11
Yuan Zhang I
5
Chai-min Im
13
Haofeng Xu
2
Yeljan Shinar
1
Lu Zhang

Shenzhen
5-3-2
Thay người | |||
69’ | Marko Dabro Tianyi Gao | 46’ | Haofeng Xu Wai-Tsun Dai |
77’ | Yuning Zhang Ziming Wang | 70’ | Yue Liu Ruifeng Huang |
89’ | Xizhe Zhang Guobo Liu | 70’ | Yeljan Shinar Ke Sun |
87’ | Yongpo Wang Dalun Zheng |
Cầu thủ dự bị | |||
Kunyue Ma | Chunyu Dong | ||
John Hou Saether | Wai-Tsun Dai | ||
Cheng Piao | Yuan Zhang | ||
Tianyi Gao | Dalun Zheng | ||
Taiyan Jin | Yue Xu | ||
Huan Liu | Xingyu Wu | ||
Ziming Wang | Shuai Pei | ||
Guobo Liu | Haolun Mi | ||
Yang Yu | Mincheng Yuan | ||
Nebijan Muhmet | Ruifeng Huang | ||
Qilong Ruan | Yuezheng Du | ||
Yongjing Cao | Ke Sun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại