![]() Thibaud Verlinden 35 | |
![]() Tom Reyners 49 | |
![]() Jellert van Landschoot 56 | |
![]() Mardochee Nzita 59 | |
![]() Gaetan Hendrickx 68 | |
![]() Andreas Wieland 68 | |
![]() Kenneth Schuermans 74 | |
![]() Denis Prychynenko 90+6' |
Thống kê trận đấu Beerschot vs Deinze
số liệu thống kê

Beerschot

Deinze
74 Kiểm soát bóng 26
13 Phạm lỗi 26
20 Ném biên 13
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
2 Thẻ đỏ 1
2 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Deinze
Cúp quốc gia Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 23 | 56 | T T T T T |
2 | ![]() | 25 | 17 | 4 | 4 | 26 | 55 | T B B T T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 8 | 3 | 24 | 53 | H T H T T |
4 | ![]() | 25 | 12 | 9 | 4 | 23 | 45 | H T B T H |
5 | ![]() | 25 | 12 | 8 | 5 | 7 | 44 | T T T B T |
6 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 8 | 40 | B B T T B |
7 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | 2 | 34 | B B T B B |
8 | ![]() | 25 | 9 | 5 | 11 | -11 | 32 | T T B T T |
9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -7 | 31 | T T H B H | |
10 | ![]() | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | H H B T T |
11 | ![]() | 25 | 7 | 4 | 14 | -19 | 25 | B B T B B |
12 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -16 | 23 | B H T B B |
13 | ![]() | 25 | 5 | 8 | 12 | -6 | 23 | H B B H B |
14 | ![]() | 25 | 3 | 9 | 13 | -22 | 18 | B H B H B |
15 | ![]() | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 15 | |
16 | ![]() | 25 | 3 | 5 | 17 | -26 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại