Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Niels Nkounkou 21 | |
![]() Christophe Vincent 46 | |
![]() (Pen) Kevin Van Den Kerkhof 50 | |
![]() Tom Ducrocq 65 | |
![]() Kylian Kaiboue 66 | |
![]() Aimen Moueffek (Thay: Benjamin Bouchouari) 68 | |
![]() Kevin Schur 71 | |
![]() Kevin Schur (Thay: Christophe Vincent) 71 | |
![]() Benjamin Santelli (Thay: Migouel Alfarela) 71 | |
![]() Ibrahima Wadji (Thay: Victor Lobry) 73 | |
![]() Lenny Pintor (Thay: Lamine Fomba) 81 | |
![]() Yohan Bai (Thay: Kapitbafan Djoco) 81 | |
![]() Thomas Monconduit (Thay: Mathieu Cafaro) 81 |
Thống kê trận đấu Bastia vs St.Etienne


Diễn biến Bastia vs St.Etienne
Kapitbafan Djoco rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yohan Bai.
Kapitbafan Djoco rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yohan Bai.
Kapitbafan Djoco rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Lamine Fomba rời sân nhường chỗ cho Lenny Pintor.
Mathieu Cafaro rời sân nhường chỗ cho Thomas Monconduit.
Lamine Fomba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Victor Lobry rời sân nhường chỗ cho Ibrahima Wadji.
Victor Lobry rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Migouel Alfarela rời sân và nhường chỗ cho anh ấy là Benjamin Santelli.
Christophe Vincent rời sân nhường chỗ cho Kevin Schur.
Christophe Vincent rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Benjamin Bouchouari rời sân nhường chỗ cho Aimen Moueffek

Thẻ vàng cho Kylian Kaiboue.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Tom Ducrocq đã trúng đích!

G O O O A A A L - Kevin Van Den Kerkhof của SC Bastia sút xa từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Christophe Vincent.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Đội hình xuất phát Bastia vs St.Etienne
Bastia (3-4-3): Johny Placide (30), Dominique Guidi (6), Niakhate Ndiaye (25), Kylian Kaiboue (20), Kevin Van Den Kerkhof (22), Tom Ducrocq (13), Sebastien Salles-Lamonge (10), Florian Bohnert (15), Christophe Vincent (7), Kapitbafan Djoco (39), Migouel Alfarela (27)
St.Etienne (4-4-2): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Saidou Sow (4), Leo Petrot (19), Niels Nkounkou (27), Victor Lobry (22), Lamine Fomba (26), Benjamin Bouchouari (6), Mathieu Cafaro (18), Jean-Philippe Krasso (17), Gaetan Charbonnier (10)


Thay người | |||
71’ | Christophe Vincent Kevin Schur | 68’ | Benjamin Bouchouari Aimen Moueffek |
71’ | Migouel Alfarela Benjamin Santelli | 73’ | Victor Lobry Ibrahima Wadji |
81’ | Kapitbafan Djoco Yohan Bai | 81’ | Mathieu Cafaro Thomas Monconduit |
81’ | Lamine Fomba Lenny Pintor |
Cầu thủ dự bị | |||
Zacharie Boucher | Boubacar Fall | ||
Anthony Roncaglia | Mickael Nade | ||
Issiar Drame | Aimen Moueffek | ||
Kevin Schur | Thomas Monconduit | ||
Benjamin Santelli | Dylan Chambost | ||
Dylan Tavares | Ibrahima Wadji | ||
Yohan Bai | Lenny Pintor |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Bastia vs St.Etienne
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bastia
Thành tích gần đây St.Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại