Thứ Bảy, 05/04/2025
Mahmut Tekdemir
13
Haris Hajradinovic
15
Danijel Aleksic (Kiến tạo: Patryk Szysz)
22
Youssouf Ndayishimiye
23
Patryk Szysz
37
Turgay Gemicibasi (Thay: Aytac Kara)
46
Yasin Oezcan (Thay: Recep Yemisci)
46
Yasin Oezcan
51
Bersant Celina (Thay: Mortadha Ben Ouannes)
51
Lucas Biglia (Thay: Youssouf Ndayishimiye)
58
Erdem Cetinkaya (Thay: Stephane Bahoken)
63
Yunus Malli (Thay: Valentin Eysseric)
63
Deniz Turuc (Thay: Serdar Gurler)
68
Berkay Ozcan (Thay: Danijel Aleksic)
68
Mounir Chouiar (Kiến tạo: Junior Caicara)
74
Raoul Petretta
75
(Pen) Deniz Turuc
77
Ahmed Touba (Thay: Alexandru Epureanu)
80
Omer Ali Sahiner (Thay: Mahmut Tekdemir)
80

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Kasimpasa
Kasimpasa
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Kasimpasa

Basaksehir (4-3-3): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Alexandru Epureanu (6), Lima (60), Danijel Aleksic (8), Youssouf Ndayishimiye (55), Mahmut Tekdemir (21), Serdar Gürler (7), Patryk Szysz (18), Mounir Chouiar (11)

Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Jeffrey Bruma (5), Recep Yemisci (93), Raoul Petretta (28), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Mortadha Ben Ouanes (12), Stephane Bahoken (19)

Basaksehir
Basaksehir
4-3-3
1
Volkan Babacan
80
Junior Caicara
5
Leo Duarte
6
Alexandru Epureanu
60
Lima
8
Danijel Aleksic
55
Youssouf Ndayishimiye
21
Mahmut Tekdemir
7
Serdar Gürler
18
Patryk Szysz
11
Mounir Chouiar
19
Stephane Bahoken
12
Mortadha Ben Ouanes
13
Valentin Eysseric
10
Haris Hajradinovic
7
Mamadou Fall
35
Aytac Kara
28
Raoul Petretta
93
Recep Yemisci
5
Jeffrey Bruma
94
Florent Hadergjonaj
1
Ertugrul Taskiran
Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người
58’
Youssouf Ndayishimiye
Lucas Biglia
46’
Aytac Kara
Turgay Gemicibasi
68’
Danijel Aleksic
Berkay Ozcan
46’
Recep Yemisci
Yasin Oezcan
68’
Serdar Gurler
Deniz Turuc
51’
Mortadha Ben Ouannes
Bersant Celina
80’
Mahmut Tekdemir
Omer Ali Sahiner
63’
Valentin Eysseric
Yunus Malli
80’
Alexandru Epureanu
Ahmed Touba
63’
Stephane Bahoken
Erdem Cetinkaya
Cầu thủ dự bị
Muhammed Sengezer
Erdem Canpolat
Sener Ozbayrakli
Tunay Torun
Hasan Ali Kaldirim
Yunus Malli
Berkay Ozcan
Ahmet Engin
Lucas Biglia
Erdem Cetinkaya
Deniz Turuc
Feyzi Yildirim
Muhammet Arslantas
Bersant Celina
Omer Ali Sahiner
Turgay Gemicibasi
Ahmed Touba
Ali Suhan Demirel
Stefano Okaka
Yasin Oezcan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/05 - 2013
31/08 - 2014
01/02 - 2015
22/08 - 2015
27/01 - 2016
Giao hữu
31/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
30/04 - 2022
08/08 - 2022
21/01 - 2023
05/05 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X