Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Jack Marriott (Kiến tạo: Sammie Szmodics) 25 | |
![]() Kwame Poku (Thay: Joe Ward) 46 | |
![]() Cauley Woodrow (Thay: Remy Vita) 46 | |
![]() Kwame Poku 52 | |
![]() Romal Palmer 59 | |
![]() Jack Marriott 60 | |
![]() Ricky Jade-Jones (Thay: Jack Marriott) 65 | |
![]() Frankie Kent (Kiến tạo: Harrison Burrows) 75 | |
![]() Matty Wolfe (Thay: Romal Palmer) 75 | |
![]() Victor Adeboyejo (Thay: Callum Styles) 79 | |
![]() Joel Randall (Thay: Jonson Clarke-Harris) 80 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Peterborough United


Diễn biến Barnsley vs Peterborough United
Jonson Clarke-Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.
Jonson Clarke-Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.
Callum Styles sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Callum Styles sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Romal Palmer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matty Wolfe.

G O O O A A A L - Frankie Kent là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Taylor là mục tiêu!
Jack Marriott sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ricky Jade-Jones.
Jack Marriott sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ricky Jade-Jones.

Thẻ vàng cho Jack Marriott.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Romal Palmer.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Kwame Poku.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Remy Vita sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cauley Woodrow.
Joe Ward sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kwame Poku.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

G O O O A A A L - Jack Marriott là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Barnsley vs Peterborough United
Barnsley (4-2-3-1): Jack Walton (1), Callum Brittain (7), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Remy Vita (26), Romal Palmer (21), Claudio Gomes (17), Callum Styles (4), Amine Bassi (27), Quina (28), Carlton Morris (14)
Peterborough United (3-4-1-2): David Cornell (13), Josh Knight (12), Ronnie Edwards (2), Frankie Kent (6), Joe Ward (23), Jack Taylor (8), Jeando Pourrat Fuchs (42), Harrison Burrows (16), Sammie Szmodics (7), Jack Marriott (14), Jonson Clarke-Harris (9)


Thay người | |||
46’ | Remy Vita Cauley Woodrow | 46’ | Joe Ward Kwame Poku |
75’ | Romal Palmer Matty Wolfe | 65’ | Jack Marriott Ricky Jade-Jones |
79’ | Callum Styles Victor Adeboyejo | 80’ | Jonson Clarke-Harris Joel Randall |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Adeboyejo | Joel Randall | ||
Cauley Woodrow | Bali Mumba | ||
Matty Wolfe | Ricky Jade-Jones | ||
William Hondermarck | Kwame Poku | ||
Jasper Moon | Reece Brown | ||
Daniel Jinadu | Mark Beevers | ||
Aaron Leya Iseka | Will Blackmore |
Nhận định Barnsley vs Peterborough United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại