Chủ Nhật, 06/04/2025
Ansu Fati (Kiến tạo: Lionel Messi)
30
Ansu Fati (Kiến tạo: Lionel Messi)
32
Gerard Pique
65
Jordi Alba
65
Ruben Rochina
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
03/12 - 2011
15/04 - 2012
26/11 - 2012
21/04 - 2013
19/08 - 2013
20/01 - 2014
22/09 - 2014
15/02 - 2015
21/09 - 2015
07/02 - 2016
07/01 - 2018
14/05 - 2018
17/12 - 2018
28/04 - 2019
02/11 - 2019
03/02 - 2020
14/12 - 2020
12/05 - 2021
26/09 - 2021
11/04 - 2022

Thành tích gần đây Barcelona

La Liga
06/04 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
30/03 - 2025
28/03 - 2025
17/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
06/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
23/02 - 2025

Thành tích gần đây Levante

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
H1: 0-0
23/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
10/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-1
04/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3021455467T T T T H
2Real MadridReal Madrid3019653263B T T T B
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5Real BetisReal Betis301398448T T T T H
6VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
7Celta VigoCelta Vigo3012711143H T T H T
8VallecanoVallecano30101010-240H B H T B
9MallorcaMallorca3011712-840H H T B B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona309714-934H H H B B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15ValenciaValencia3081012-1334H T H T T
16EspanyolEspanyol298813-932T H B H T
17AlavesAlaves307914-1130H T H B T
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X