![]() Yeltzin Erique 17 | |
![]() Leonai Souza De Almeida 25 | |
![]() Dixon Arroyo (Thay: Damian Diaz) 46 | |
![]() Gabriel Achilier 55 | |
![]() Joao Rojas (Thay: Janner Corozo) 57 | |
![]() Braian Oyola (Thay: Adonis Preciado) 57 | |
![]() Dany Coronel (Thay: Agustin Maziero) 57 | |
![]() Bryan Quinonez 58 | |
![]() Mathias Suarez (Thay: William Vargas) 69 | |
![]() Nicolas Del Grecco (Thay: Bryan Quinonez) 72 | |
![]() Cristian Barros (Thay: Marcelo Eggel) 72 | |
![]() Richard Calderon (Thay: Robert Burbano) 79 | |
![]() Erick Smith Zambrano Pesantez (Thay: Walter Agustin Herrera) 79 | |
![]() Joao Rojas 84 | |
![]() Allen Obando (Thay: Francisco Fydriszewski) 85 | |
![]() Jesus Trindade 90+4' |
Thống kê trận đấu Barcelona SC vs Orense
số liệu thống kê

Barcelona SC

Orense
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Barcelona SC vs Orense
Thay người | |||
46’ | Damian Diaz Dixon Arroyo | 57’ | Agustin Maziero Dany Coronel |
57’ | Adonis Preciado Braian Oyola | 72’ | Bryan Quinonez Nicolas Del Grecco |
57’ | Janner Corozo Joao Rojas | 72’ | Marcelo Eggel Cristian Barros |
69’ | William Vargas Mathias Suarez | 79’ | Robert Burbano Richard Calderon |
85’ | Francisco Fydriszewski Allen Obando | 79’ | Walter Agustin Herrera Erick Smith Zambrano Pesantez |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Mendoza | Jose Cardenas | ||
Mathias Suarez | Nicolas Del Grecco | ||
Pedro Perlaza | Steeven Quinonez | ||
Alex Rangel | Bryan Vinan | ||
Fernando Gaibor | Cristian Barros | ||
Dixon Arroyo | Sergio Vasquez | ||
Gabriel Cortez | Richard Calderon | ||
Cristhian Solano | Ariel Suarez | ||
Braian Oyola | Santiago Kubiszyn | ||
Djorkaeff Reascos | Jose Miguel Andrade | ||
Allen Obando | Erick Smith Zambrano Pesantez | ||
Joao Rojas | Dany Coronel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại