Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Banik Ostrava vs FC Fastav Zlin hôm nay 13-08-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 13/8

Kết thúc

Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 : 1

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

Hiệp một: 3-0
T7, 21:00 13/08/2022
Vòng 3 - VĐQG Séc
Mestsky stadion v Ostrave-Vitkovicich
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Frydrych (Kiến tạo: Jiri Fleisman)
14
Jan Silny
28
Martin Fillo
29
Petr Jaron (Kiến tạo: Filip Kaloc)
34
David Buchta (Kiến tạo: Petr Jaron)
38
Vukadin Vukadinovic (Thay: Robert Hruby)
46
Gigli Ndefe (Thay: Muhammed Sanneh)
46
Joss Didiba
54
Muhamed Tijani (Thay: Jiri Klima)
66
Robert Miskovic (Thay: Petr Jaron)
71
Lukas Hrdlicka (Thay: Martin Fillo)
75
Jakub Kolar (Kiến tạo: Vakhtang Tchanturishvili)
77
Nedjeljko Kovinic (Thay: Lamin Jawo)
82
Jan Hellebrand (Thay: Joss Didiba)
82
Gigli Ndefe
87
Eldar Sehic (Thay: Nemanja Kuzmanovic)
89

Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs FC Fastav Zlin

số liệu thống kê
Banik Ostrava
Banik Ostrava
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
62 Kiểm soát bóng 38
17 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs FC Fastav Zlin

Banik Ostrava (4-2-3-1): Jan Lastuvka (16), Muhammed Sanneh (3), Michal Frydrych (17), Karel Pojezny (7), Jiri Fleisman (25), Filip Kaloc (22), Jakub Pokorny (20), Petr Jaron (14), Nemanja Kuzmanovic (11), David Buchta (9), Jiri Klima (21)

FC Fastav Zlin (4-1-4-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Jakub Kolar (28), Dominik Simersky (2), Vakhtang Chanturishvili (18), Jakub Janetzky (68), Joss Didiba (6), Martin Fillo (7), Robert Hruby (8), Lamin Jawo (10), Jan Silny (21)

Banik Ostrava
Banik Ostrava
4-2-3-1
16
Jan Lastuvka
3
Muhammed Sanneh
17
Michal Frydrych
7
Karel Pojezny
25
Jiri Fleisman
22
Filip Kaloc
20
Jakub Pokorny
14
Petr Jaron
11
Nemanja Kuzmanovic
9
David Buchta
21
Jiri Klima
21
Jan Silny
10
Lamin Jawo
8
Robert Hruby
7
Martin Fillo
6
Joss Didiba
68
Jakub Janetzky
18
Vakhtang Chanturishvili
2
Dominik Simersky
28
Jakub Kolar
14
Martin Cedidla
17
Stanislav Dostal
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-1-4-1
Thay người
46’
Muhammed Sanneh
Gigli Ndefe
46’
Robert Hruby
Vukadin Vukadinovic
66’
Jiri Klima
Muhamed Tijani
75’
Martin Fillo
Lukas Hrdlicka
71’
Petr Jaron
Robert Miskovic
82’
Joss Didiba
Jan Hellebrand
89’
Nemanja Kuzmanovic
Eldar Sehic
82’
Lamin Jawo
Nedjeljko Kovinic
Cầu thủ dự bị
Daniel Smekal
Jan Hellebrand
Daniel Tetour
Vukadin Vukadinovic
Jiri Boula
Youba Drame
Martin Chlumecky
Lukas Hrdlicka
Jiri Letacek
Libor Bobcik
Gigli Ndefe
Matej Rakovan
Eldar Sehic
Johnson Oppong Owusu
Muhamed Tijani
Nedjeljko Kovinic
Robert Miskovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
01/08 - 2021
27/11 - 2021
Giao hữu
29/06 - 2022
VĐQG Séc
13/08 - 2022
30/01 - 2023
23/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

Hạng 2 Séc
06/04 - 2025
28/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2024
05/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
30/10 - 2024
H1: 1-1
Hạng 2 Séc
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859T H B T T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029B T B B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow