![]() David Edwards 39 | |
![]() Oliver Shannon 60 | |
![]() Oliver Shannon 65 | |
![]() Jack Kenny 74 |
Thống kê trận đấu Bala Town vs Flint Town United
số liệu thống kê

Bala Town

Flint Town United
5 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 28
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
Thành tích gần đây Bala Town
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Flint Town United
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 17 | 0 | 5 | 35 | 51 | T T T T T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 5 | 2 | 26 | 50 | T T H T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T T T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 11 | 4 | 7 | 32 | T T H B T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 3 | 32 | B T B H B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -6 | 30 | B B B H H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | 6 | 26 | H T B B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B T H B T |
10 | ![]() | 22 | 6 | 2 | 14 | -20 | 20 | T B B T B |
11 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -22 | 19 | B B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 2 | 16 | -35 | 14 | B T H B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | -3 | 46 | B T T B T |
2 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 14 | 41 | T T T T B |
3 | ![]() | 30 | 11 | 3 | 16 | -19 | 36 | T H B T T |
4 | ![]() | 30 | 9 | 5 | 16 | -13 | 32 | B B H T T |
5 | ![]() | 30 | 6 | 8 | 16 | -24 | 26 | T H H B B |
6 | ![]() | 30 | 5 | 2 | 23 | -44 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 24 | 0 | 6 | 55 | 72 | T T T T B |
2 | ![]() | 30 | 18 | 7 | 5 | 23 | 61 | B T H T T |
3 | ![]() | 30 | 13 | 11 | 6 | 15 | 50 | T B H B H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 6 | 11 | 3 | 45 | T B B T H |
5 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | -2 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại