Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Klaksvik hôm nay 04-04-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 6, 04/4

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

0 : 2

Klaksvik

Klaksvik

Hiệp một: 0-0
T6, 00:30 04/04/2025
Vòng 4 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hanus Hoejgaard
36
Tordur Thomsen
50
Hallur Hansson
51
Gaston Tellechea (Thay: Deni Pavlovic)
61
Djoni Samuelsen (Thay: Marjus Non)
63
Pall Klettskard
67
Jonn Johannesen (Thay: Filip Brattbakk)
75
Magnus Holm Jacobsen
76
Ragnar Steinholm (Thay: Emanuel Kulego)
78
Karstin Clementsen (Thay: Magnus Holm Jacobsen)
87
Karstin Clementsen
90
Hallur Hansson
90+3'

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Klaksvik

B68 Toftir: Tordur Thomsen (1)

Klaksvik: Mark Jensen (96)

Thay người
63’
Marjus Non
Djoni Samuelsen
61’
Deni Pavlovic
Gaston Telechea
78’
Emanuel Kulego
Ragnar Steinholm
75’
Filip Brattbakk
Jonn Johannesen
87’
Magnus Holm Jacobsen
Karstin Clementsen
Cầu thủ dự bị
Karstin Clementsen
Sebastian Linnet John
Aron Reinert Hansen
David Biskupsto Andreasen
Hjarnar Johansen
Tobias Fabian Giusti
Rasmus Nilsson
Martin Rodrigo Gonzalez
Djoni Samuelsen
Jonn Johannesen
Josva Signarsson
Mads Boe Mikkelsen
Ragnar Steinholm
Gaston Telechea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
07/03 - 2021
16/05 - 2021
12/09 - 2021
24/04 - 2022
31/07 - 2022
17/09 - 2022
27/04 - 2023
25/06 - 2023
19/09 - 2023
21/04 - 2024
26/05 - 2024
21/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X