Thứ Hai, 07/04/2025
Aron Knudsen (Kiến tạo: Jann Benjaminsen)
4
Jakup Breckmann
12
Teitur Olsen
19
Ragnar Skala
52
Andrass Johansen (Thay: Aron Knudsen)
54
Hannes Agnarsson (Thay: Taufee Skandari)
54
Magnus Egilsson (Thay: Sonni Nattestad)
66
Bartal Petersen (Thay: Teitur Olsen)
70
Valerijs Sabala (Kiến tạo: Simun Solheim)
71
Bartal Petersen
72
Simun Solheim
72
Roi Nielsen (Thay: Sam Pollard)
85
Eli Nielsen (Thay: Valerijs Sabala)
87
Mattias Hellisdal (Thay: Emil Joensen)
87
Bartal Petersen
90+4'

Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs AB Argir

số liệu thống kê
B36 Torshavn
B36 Torshavn
AB Argir
AB Argir
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs AB Argir

Thay người
54’
Aron Knudsen
Andrass Johansen
70’
Teitur Olsen
Bartal Petersen
54’
Taufee Skandari
Hannes Agnarsson
85’
Sam Pollard
Roi Nielsen
66’
Sonni Nattestad
Magnus Egilsson
87’
Emil Joensen
Mattias Hellisdal
87’
Valerijs Sabala
Eli Nielsen
Cầu thủ dự bị
Andrass Johansen
Nicklas Mehl
Magnus Egilsson
William Toenning
Mattias Hellisdal
Roi Nielsen
Hannes Agnarsson
Gunnar Reynslag
Eli Nielsen
Bartal Petersen
Andrias Eriksen
Danjal Danielsen
Hans Joergensen
Jakob Gottberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
30/04 - 2022
23/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
29/05 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây AB Argir

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
16/03 - 2025
22/09 - 2024
14/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X