Thứ Năm, 03/04/2025
Mees Hoedemakers
15
Sven Mijnans
16
David Moeller Wolfe
22
Ruben van Bommel (Thay: Myron van Brederode)
60
Koki Ogawa (Thay: Sami Ouaissa)
66
Kristijan Belic (Thay: Peer Koopmeiners)
77
Sontje Hansen (Thay: Roberto Gonzalez)
77
Zico Buurmeester (Thay: Sven Mijnans)
78
Lasse Schoene (Thay: Basar Onal)
84
Thomas Ouwejan (Thay: Mees Hoedemakers)
85
Riechedly Bazoer (Thay: Kristijan Belic)
88
Brayann Pereira (Thay: Bart van Rooij)
88
Mexx Meerdink (Thay: Troy Parrott)
90
Denso Kasius (Thay: David Moeller Wolfe)
90
Ivan Marquez
90+5'
Riechedly Bazoer
90+9'

Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen

số liệu thống kê
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 26
3 Việt vị 2
15 Chuyền dài 9
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Rome-Jayden Owusu-Oduro (1), Seiya Maikuma (16), Wouter Goes (3), Alexandre Penetra (5), David Møller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Peer Koopmeiners (6), Ibrahim Sadiq (11), Sven Mijnans (10), Myron Van Brederode (19), Troy Parrott (9)

NEC Nijmegen (4-2-3-1): Robin Roefs (22), Bart Van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Bram Nuytinck (17), Calvin Verdonk (24), Mees Hoedemakers (6), Dirk Wanner Proper (71), Basar Onal (11), Rober (7), Kodai Sano (23), Sami Ouaissa (25)

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Rome-Jayden Owusu-Oduro
16
Seiya Maikuma
3
Wouter Goes
5
Alexandre Penetra
18
David Møller Wolfe
8
Jordy Clasie
6
Peer Koopmeiners
11
Ibrahim Sadiq
10
Sven Mijnans
19
Myron Van Brederode
9
Troy Parrott
25
Sami Ouaissa
23
Kodai Sano
7
Rober
11
Basar Onal
71
Dirk Wanner Proper
6
Mees Hoedemakers
24
Calvin Verdonk
17
Bram Nuytinck
4
Ivan Marquez
28
Bart Van Rooij
22
Robin Roefs
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-2-3-1
Thay người
60’
Myron van Brederode
Ruben van Bommel
66’
Sami Ouaissa
Koki Ogawa
77’
Riechedly Bazoer
Kristijan Belic
84’
Basar Onal
Lasse Schone
78’
Sven Mijnans
Zico Buurmeester
85’
Mees Hoedemakers
Thomas Ouwejan
88’
Kristijan Belic
Riechedly Bazoer
88’
Bart van Rooij
Brayann Pereira
90’
David Moeller Wolfe
Denso Kasius
90’
Troy Parrott
Mexx Meerdink
Cầu thủ dự bị
Hobie Verhulst
Koki Ogawa
Daniel Deen
Stijn Van Gassel
Denso Kasius
Rijk Janse
Kristijan Belic
Brayann Pereira
Riechedly Bazoer
Thomas Ouwejan
Zico Buurmeester
Argyris Darelas
Ruben van Bommel
Lasse Schone
Jayden Addai
Sontje Hansen
Ernest Poku
Kas De Wit
Lequincio Zeefuik
Mexx Meerdink
Tình hình lực lượng

Sem Westerveld

Va chạm

Philippe Sandler

Chấn thương gân kheo

Maxim Dekker

Thẻ đỏ trực tiếp

Mees De Wit

Va chạm

Bruno Martins Indi

Chấn thương gân kheo

Dave Kwakman

Va chạm

Lewis Schouten

Va chạm

Mayckel Lahdo

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
21/11 - 2021
06/03 - 2022
02/09 - 2022
21/05 - 2023
07/12 - 2023
28/04 - 2024
18/08 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X