Thứ Năm, 03/04/2025
Brian Brobbey (Kiến tạo: Kenneth Taylor)
42
Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: Owen Wijndal)
62
Noussair Mazraoui (Thay: Devyne Rensch)
66
Steven Berghuis (Thay: Kenneth Taylor)
67
Mohamed Daramy (Thay: Brian Brobbey)
70
Jordy Clasie
72
Haakon Evjen (Kiến tạo: Jesper Karlsson)
75
Davy Klaassen
78
Mohammed Kudus (Thay: Daley Blind)
82
Edson Alvarez (Kiến tạo: Steven Berghuis)
86
Tijani Reijnders (Thay: Haakon Evjen)
88
Zakaria Aboukhlal (Thay: Evangelos Pavlidis)
90
Evangelos Pavlidis
90+2'
Owen Wijndal
90+5'

Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs Ajax

số liệu thống kê
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Ajax
Ajax
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 15
1 Việt vị 3
14 Chuyền dài 34
0 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs Ajax

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Peter Vindahl Jensen (1), Yukinari Sugawara (2), Pantelis Hatzidiakos (3), Bruno Martins Indi (4), Owen Wijndal (5), Fredrik Midtsjoe (6), Jordy Clasie (20), Haakon Evjen (18), Dani de Wit (10), Jesper Karlsson (11), Evangelos Pavlidis (9)

Ajax (4-1-2-1-2): Maarten Stekelenburg (1), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Nicolas Tagliafico (31), Edson Alvarez (4), Davy Klaassen (6), Kenneth Taylor (25), Dusan Tadic (10), Sebastien Haller (22), Brian Brobbey (18), Brian Brobbey (18)

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Peter Vindahl Jensen
2
Yukinari Sugawara
3
Pantelis Hatzidiakos
4
Bruno Martins Indi
5
Owen Wijndal
6
Fredrik Midtsjoe
20
Jordy Clasie
18
Haakon Evjen
10
Dani de Wit
11
Jesper Karlsson
9
Evangelos Pavlidis
18
Brian Brobbey
18
Brian Brobbey
22
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
25
Kenneth Taylor
6
Davy Klaassen
4
Edson Alvarez
31
Nicolas Tagliafico
17
Daley Blind
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
1
Maarten Stekelenburg
Ajax
Ajax
4-1-2-1-2
Thay người
88’
Haakon Evjen
Tijani Reijnders
66’
Devyne Rensch
Noussair Mazraoui
90’
Evangelos Pavlidis
Zakaria Aboukhlal
67’
Kenneth Taylor
Steven Berghuis
70’
Brian Brobbey
Mohamed Daramy
82’
Daley Blind
Mohammed Kudus
Cầu thủ dự bị
Hobie Verhulst
Jay Gorter
Beau Reus
Przemyslaw Tyton
Aslak Fonn Witry
Mohammed Kudus
Sam Beukema
Mohammed Ihattaren
Peer Koopmeiners
Mohamed Daramy
Mohamed Taabouni
Sontje Hansen
Tijani Reijnders
Enric Llansana
Zakaria Aboukhlal
Youri Regeer
Ernest Poku
Anass Salah-Eddine
Zico Buurmeester
Steven Berghuis
Kamal Sowah
Noussair Mazraoui
Milos Kerkez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
17/03 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
17/08 - 2014
06/02 - 2015
09/08 - 2015
12/12 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
04/03 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
08/05 - 2022
H1: 0-1
18/09 - 2022
H1: 2-1
07/05 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
25/02 - 2024
H1: 1-0
08/12 - 2024
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X