![]() Brian Brobbey (Kiến tạo: Kenneth Taylor) 42 | |
![]() Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: Owen Wijndal) 62 | |
![]() Noussair Mazraoui (Thay: Devyne Rensch) 66 | |
![]() Steven Berghuis (Thay: Kenneth Taylor) 67 | |
![]() Mohamed Daramy (Thay: Brian Brobbey) 70 | |
![]() Jordy Clasie 72 | |
![]() Haakon Evjen (Kiến tạo: Jesper Karlsson) 75 | |
![]() Davy Klaassen 78 | |
![]() Mohammed Kudus (Thay: Daley Blind) 82 | |
![]() Edson Alvarez (Kiến tạo: Steven Berghuis) 86 | |
![]() Tijani Reijnders (Thay: Haakon Evjen) 88 | |
![]() Zakaria Aboukhlal (Thay: Evangelos Pavlidis) 90 | |
![]() Evangelos Pavlidis 90+2' | |
![]() Owen Wijndal 90+5' |
Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs Ajax
số liệu thống kê

AZ Alkmaar

Ajax
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 15
1 Việt vị 3
14 Chuyền dài 34
0 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs Ajax
AZ Alkmaar (4-2-3-1): Peter Vindahl Jensen (1), Yukinari Sugawara (2), Pantelis Hatzidiakos (3), Bruno Martins Indi (4), Owen Wijndal (5), Fredrik Midtsjoe (6), Jordy Clasie (20), Haakon Evjen (18), Dani de Wit (10), Jesper Karlsson (11), Evangelos Pavlidis (9)
Ajax (4-1-2-1-2): Maarten Stekelenburg (1), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Nicolas Tagliafico (31), Edson Alvarez (4), Davy Klaassen (6), Kenneth Taylor (25), Dusan Tadic (10), Sebastien Haller (22), Brian Brobbey (18), Brian Brobbey (18)

AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Peter Vindahl Jensen
2
Yukinari Sugawara
3
Pantelis Hatzidiakos
4
Bruno Martins Indi
5
Owen Wijndal
6
Fredrik Midtsjoe
20
Jordy Clasie
18
Haakon Evjen
10
Dani de Wit
11
Jesper Karlsson
9
Evangelos Pavlidis
18
Brian Brobbey
18
Brian Brobbey
22
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
25
Kenneth Taylor
6
Davy Klaassen
4
Edson Alvarez
31
Nicolas Tagliafico
17
Daley Blind
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
1
Maarten Stekelenburg

Ajax
4-1-2-1-2
Thay người | |||
88’ | Haakon Evjen Tijani Reijnders | 66’ | Devyne Rensch Noussair Mazraoui |
90’ | Evangelos Pavlidis Zakaria Aboukhlal | 67’ | Kenneth Taylor Steven Berghuis |
70’ | Brian Brobbey Mohamed Daramy | ||
82’ | Daley Blind Mohammed Kudus |
Cầu thủ dự bị | |||
Hobie Verhulst | Jay Gorter | ||
Beau Reus | Przemyslaw Tyton | ||
Aslak Fonn Witry | Mohammed Kudus | ||
Sam Beukema | Mohammed Ihattaren | ||
Peer Koopmeiners | Mohamed Daramy | ||
Mohamed Taabouni | Sontje Hansen | ||
Tijani Reijnders | Enric Llansana | ||
Zakaria Aboukhlal | Youri Regeer | ||
Ernest Poku | Anass Salah-Eddine | ||
Zico Buurmeester | Steven Berghuis | ||
Kamal Sowah | Noussair Mazraoui | ||
Milos Kerkez |
Nhận định AZ Alkmaar vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa League
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại