![]() Jorge Jair Toledo Bravo 5 | |
![]() Janio Carlo Posito Olazabal (Kiến tạo: Victor Andres Cedron Zurita) 10 | |
![]() Sebastian Gonzales Zela (Kiến tạo: Robert Rogelio Ardiles Fernandez) 16 | |
![]() Minzun Nelinho Quina Asin (Thay: Jose Maria Ataupillco Portal) 46 | |
![]() Hugo Alejandro Magallanes Silveira (Thay: Hector Aldair Salazar Tejada) 46 | |
![]() Angel Ojeda Allauca (Kiến tạo: Andy Polar Paredes) 54 | |
![]() Edson Diego Aubert Cervantes 63 | |
![]() Victor Andres Cedron Zurita (Kiến tạo: Angel Ojeda Allauca) 67 | |
![]() Hugo Alejandro Magallanes Silveira 73 | |
![]() Janio Carlo Posito Olazabal 73 | |
![]() Yilton Eduardo Diaz Loboa (Thay: Victor Andres Cedron Zurita) 75 | |
![]() Sergio Steven Barboza Vargas (Thay: Carlos Dante Olascuaga Viera) 75 | |
![]() Minzun Nelinho Quina Asin 81 | |
![]() Jacson Mauricio Pita Mina (Thay: Andy Polar Paredes) 82 | |
![]() Gustavo Loayza (Thay: Jose Antonio Parodi Colunga) 85 | |
![]() Jacson Mauricio Pita Mina 86 | |
![]() Santiago Edgardo Rebagliati Patroni (Thay: Sebastian Gonzales Zela) 87 | |
![]() Robert Rogelio Ardiles Fernandez 88 |
Thống kê trận đấu Ayacucho FC vs Binacional
số liệu thống kê
Ayacucho FC

Binacional
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 15
38 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Ayacucho FC
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Binacional
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T B H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H B T B |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B B T H H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B B T H H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại