Thứ Sáu, 04/04/2025
Ismael Boura (Kiến tạo: Amir Richardson)
3
Gaetan Charbonnier
11
Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Remy Dugimont)
17
Gauthier Hein
35
Nabil Alioui
41
Ismael Boura
42
Khalid Boutaib (Kiến tạo: Quentin Cornette)
61
Mathias Autret
63
Ismael Boura
68
Yahia Fofana
79
Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Mathias Autret)
90+1'
Gaetan Charbonnier
90+4'
Alexandre Bonnet
90+6'
Quentin Bernard
90+7'

Thống kê trận đấu Auxerre vs Le Havre

số liệu thống kê
Auxerre
Auxerre
Le Havre
Le Havre
68 Kiểm soát bóng 32
17 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Auxerre vs Le Havre

Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Jubal (4), Alexandre Coeff (20), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Gauthier Hein (7), Hamza Sakhi (22), Mathias Autret (29), Remy Dugimont (21), Gaetan Charbonnier (19)

Le Havre (3-4-3): Yahia Fofana (30), Arouna Sangante (29), Pierre Gibaud (27), Souleymane Toure (6), Thierno Balde (4), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Khalid Boutaib (9), Nabil Alioui (10)

Auxerre
Auxerre
4-1-4-1
16
Donovan Leon
26
Paul Joly
4
Jubal
20
Alexandre Coeff
3
Quentin Bernard
12
Birama Toure
7
Gauthier Hein
22
Hamza Sakhi
29
Mathias Autret
21
Remy Dugimont
19 2
Gaetan Charbonnier
10
Nabil Alioui
9
Khalid Boutaib
11
Quentin Cornette
20
Ismael Boura
22
Victor Lekhal
24
Amir Richardson
4
Thierno Balde
6
Souleymane Toure
27
Pierre Gibaud
29
Arouna Sangante
30
Yahia Fofana
Le Havre
Le Havre
3-4-3
Thay người
77’
Remy Dugimont
Lassine Sinayoko
70’
Khalid Boutaib
Abdelwahed Wahid
90’
Alexandre Coeff
Mohamed Ben Fredj
86’
Quentin Cornette
Alexandre Bonnet
86’
Thierno Balde
Nolan Mbemba
Cầu thủ dự bị
Iyad Mohamed
Mohamed Kone
Oumar Camara
Abdelwahed Wahid
Lassine Sinayoko
Abdoullah Ba
Mohamed Ben Fredj
Alexandre Bonnet
Nicolas Mercier
Nolan Mbemba
Aly Ndom
Pape Ba
Theo De Percin
Aristide Wam
Huấn luyện viên

Christophe Pelissier

Didier Digard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
05/10 - 2012
09/03 - 2013
21/12 - 2013
07/05 - 2014
02/08 - 2014
23/05 - 2015
19/12 - 2015
02/12 - 2020
06/04 - 2021
22/12 - 2021
08/05 - 2022
Ligue 1
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Auxerre

Ligue 1
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X