![]() Ismael Boura (Kiến tạo: Amir Richardson) 3 | |
![]() Gaetan Charbonnier 11 | |
![]() Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Remy Dugimont) 17 | |
![]() Gauthier Hein 35 | |
![]() Nabil Alioui 41 | |
![]() Ismael Boura 42 | |
![]() Khalid Boutaib (Kiến tạo: Quentin Cornette) 61 | |
![]() Mathias Autret 63 | |
![]() Ismael Boura 68 | |
![]() Yahia Fofana 79 | |
![]() Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Mathias Autret) 90+1' | |
![]() Gaetan Charbonnier 90+4' | |
![]() Alexandre Bonnet 90+6' | |
![]() Quentin Bernard 90+7' |
Thống kê trận đấu Auxerre vs Le Havre
số liệu thống kê

Auxerre

Le Havre
68 Kiểm soát bóng 32
17 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Auxerre vs Le Havre
Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Jubal (4), Alexandre Coeff (20), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Gauthier Hein (7), Hamza Sakhi (22), Mathias Autret (29), Remy Dugimont (21), Gaetan Charbonnier (19)
Le Havre (3-4-3): Yahia Fofana (30), Arouna Sangante (29), Pierre Gibaud (27), Souleymane Toure (6), Thierno Balde (4), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Khalid Boutaib (9), Nabil Alioui (10)

Auxerre
4-1-4-1
16
Donovan Leon
26
Paul Joly
4
Jubal
20
Alexandre Coeff
3
Quentin Bernard
12
Birama Toure
7
Gauthier Hein
22
Hamza Sakhi
29
Mathias Autret
21
Remy Dugimont
19 2
Gaetan Charbonnier
10
Nabil Alioui
9
Khalid Boutaib
11
Quentin Cornette
20
Ismael Boura
22
Victor Lekhal
24
Amir Richardson
4
Thierno Balde
6
Souleymane Toure
27
Pierre Gibaud
29
Arouna Sangante
30
Yahia Fofana

Le Havre
3-4-3
Thay người | |||
77’ | Remy Dugimont Lassine Sinayoko | 70’ | Khalid Boutaib Abdelwahed Wahid |
90’ | Alexandre Coeff Mohamed Ben Fredj | 86’ | Quentin Cornette Alexandre Bonnet |
86’ | Thierno Balde Nolan Mbemba |
Cầu thủ dự bị | |||
Iyad Mohamed | Mohamed Kone | ||
Oumar Camara | Abdelwahed Wahid | ||
Lassine Sinayoko | Abdoullah Ba | ||
Mohamed Ben Fredj | Alexandre Bonnet | ||
Nicolas Mercier | Nolan Mbemba | ||
Aly Ndom | Pape Ba | ||
Theo De Percin | Aristide Wam |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Auxerre vs Le Havre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại