![]() Alexandre Mendy (Kiến tạo: Caleb Zady Sery) 13 | |
![]() (og) Remy Riou 45+1' | |
![]() Theo Pellenard 53 | |
![]() Hugo Vandermesch (Kiến tạo: Jessy Deminguet) 76 | |
![]() Jubal (Kiến tạo: Quentin Bernard) 81 | |
![]() Hugo Vandermesch 90+1' |
Thống kê trận đấu Auxerre vs Caen
số liệu thống kê

Auxerre

Caen
57 Kiểm soát bóng 43
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Auxerre vs Caen
Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Gauthier Hein (7), Hamza Sakhi (22), Alexis Trouillet (27), Mathias Autret (29), Gaetan Charbonnier (19)
Caen (3-4-2-1): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Brahim Traore (22), Hugo Vandermesch (24), Johann Lepenant (12), Jessy Deminguet (8), Ali Abdi (25), Caleb Zady Sery (10), Mehdi Chahiri (26), Alexandre Mendy (19)

Auxerre
4-1-4-1
16
Donovan Leon
2
Carlens Arcus
4
Jubal
5
Theo Pellenard
3
Quentin Bernard
12
Birama Toure
7
Gauthier Hein
22
Hamza Sakhi
27
Alexis Trouillet
29
Mathias Autret
19
Gaetan Charbonnier
19
Alexandre Mendy
26
Mehdi Chahiri
10
Caleb Zady Sery
25
Ali Abdi
8
Jessy Deminguet
12
Johann Lepenant
24
Hugo Vandermesch
22
Brahim Traore
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou

Caen
3-4-2-1
Thay người | |||
58’ | Alexis Trouillet Gautier Lloris | 56’ | Mehdi Chahiri Nuno Da Costa |
69’ | Gauthier Hein Alexandre Coeff | 79’ | Alexandre Mendy Andreas Hountondji |
84’ | Hamza Sakhi Remy Dugimont | ||
84’ | Mathias Autret Gaetan Perrin |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Ben Fredj | Anthony Goncalves | ||
Gautier Lloris | Franklin Wadja | ||
Alexandre Coeff | Nuno Da Costa | ||
Remy Dugimont | Yannis Clementia | ||
Iyad Mohamed | Jonathan Rivierez | ||
Gaetan Perrin | Andreas Hountondji | ||
Theo De Percin | Steve Shamal |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Hạng 2 Pháp
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại