Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Wien vs Wolfsberger AC hôm nay 20-08-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 20/8

Kết thúc

Austria Wien

Austria Wien

0 : 0

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 20/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Simon Piesinger
46
Muharem Huskovic (Thay: Dominik Fitz)
46
Mario Leitgeb (Thay: Thierno Ballo)
57
Thomas Sabitzer (Thay: Bernhard Zimmermann)
57
Mohamed Bamba (Thay: Augustine Boakye)
57
Manuel Polster (Thay: Hakim Guenouche)
63
Ayi Silva Kangani (Thay: Andreas Gruber)
67
Adis Jasic (Thay: Ervin Omic)
67
Adis Jasic (Thay: Ervin Omic)
69
Ayi Silva Kangani
73
Matan Baltaxa (Thay: Johannes Handl)
83
Alexander Schmidt (Thay: Aleksandar Jukic)
83
Florian Rieder (Thay: Sandro Altunashvili)
85
Nikolas Veratschnig
90+1'

Thống kê trận đấu Austria Wien vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
Austria Wien
Austria Wien
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 25
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien vs Wolfsberger AC

Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Lucas Galvao (3), Matteo Meisl (40), Reinhold Ranftl (26), Manfred Fischer (30), Matthias Braunoder (23), Hakim Guenouche (21), Andreas Gruber (17), Aleksandar Jukic (77), Dominik Fitz (36)

Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Nikolas Veratschnig (17), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Scott Kennedy (4), Jonathan Scherzer (3), Sandro Altunashvili (19), Ervin Omic (44), Thierno Ballo (11), Bernhard Zimmermann (9), Augustine Boakye (20)

Austria Wien
Austria Wien
3-4-3
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
3
Lucas Galvao
40
Matteo Meisl
26
Reinhold Ranftl
30
Manfred Fischer
23
Matthias Braunoder
21
Hakim Guenouche
17
Andreas Gruber
77
Aleksandar Jukic
36
Dominik Fitz
20
Augustine Boakye
9
Bernhard Zimmermann
11
Thierno Ballo
44
Ervin Omic
19
Sandro Altunashvili
3
Jonathan Scherzer
4
Scott Kennedy
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
17
Nikolas Veratschnig
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
5-3-2
Thay người
46’
Dominik Fitz
Muharem Huskovic
57’
Thierno Ballo
Mario Leitgeb
63’
Hakim Guenouche
Manuel Polster
57’
Augustine Boakye
Mohamed Bamba
67’
Andreas Gruber
Ayi Silva Kangani
57’
Bernhard Zimmermann
Thomas Sabitzer
83’
Johannes Handl
Matan Baltaxa
67’
Ervin Omic
Adis Jasic
83’
Aleksandar Jukic
Alexander Schmidt
85’
Sandro Altunashvili
Florian Rieder
Cầu thủ dự bị
Mirko Kos
Adis Jasic
Matan Baltaxa
Lukas Ibertsberger
Muharem Huskovic
Florian Rieder
Manuel Polster
Mario Leitgeb
Roman Vucic
Mohamed Bamba
Alexander Schmidt
Thomas Sabitzer
Ayi Silva Kangani
Lukas Gutlbauer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
02/10 - 2021
27/02 - 2022
21/08 - 2022
13/11 - 2022
20/08 - 2023
26/11 - 2023
11/08 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X