![]() Simon Piesinger 46 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: Dominik Fitz) 46 | |
![]() Mario Leitgeb (Thay: Thierno Ballo) 57 | |
![]() Thomas Sabitzer (Thay: Bernhard Zimmermann) 57 | |
![]() Mohamed Bamba (Thay: Augustine Boakye) 57 | |
![]() Manuel Polster (Thay: Hakim Guenouche) 63 | |
![]() Ayi Silva Kangani (Thay: Andreas Gruber) 67 | |
![]() Adis Jasic (Thay: Ervin Omic) 67 | |
![]() Adis Jasic (Thay: Ervin Omic) 69 | |
![]() Ayi Silva Kangani 73 | |
![]() Matan Baltaxa (Thay: Johannes Handl) 83 | |
![]() Alexander Schmidt (Thay: Aleksandar Jukic) 83 | |
![]() Florian Rieder (Thay: Sandro Altunashvili) 85 | |
![]() Nikolas Veratschnig 90+1' |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

Austria Wien

Wolfsberger AC
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 25
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Wolfsberger AC
Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Lucas Galvao (3), Matteo Meisl (40), Reinhold Ranftl (26), Manfred Fischer (30), Matthias Braunoder (23), Hakim Guenouche (21), Andreas Gruber (17), Aleksandar Jukic (77), Dominik Fitz (36)
Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Nikolas Veratschnig (17), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Scott Kennedy (4), Jonathan Scherzer (3), Sandro Altunashvili (19), Ervin Omic (44), Thierno Ballo (11), Bernhard Zimmermann (9), Augustine Boakye (20)

Austria Wien
3-4-3
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
3
Lucas Galvao
40
Matteo Meisl
26
Reinhold Ranftl
30
Manfred Fischer
23
Matthias Braunoder
21
Hakim Guenouche
17
Andreas Gruber
77
Aleksandar Jukic
36
Dominik Fitz
20
Augustine Boakye
9
Bernhard Zimmermann
11
Thierno Ballo
44
Ervin Omic
19
Sandro Altunashvili
3
Jonathan Scherzer
4
Scott Kennedy
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
17
Nikolas Veratschnig
1
Hendrik Bonmann

Wolfsberger AC
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Dominik Fitz Muharem Huskovic | 57’ | Thierno Ballo Mario Leitgeb |
63’ | Hakim Guenouche Manuel Polster | 57’ | Augustine Boakye Mohamed Bamba |
67’ | Andreas Gruber Ayi Silva Kangani | 57’ | Bernhard Zimmermann Thomas Sabitzer |
83’ | Johannes Handl Matan Baltaxa | 67’ | Ervin Omic Adis Jasic |
83’ | Aleksandar Jukic Alexander Schmidt | 85’ | Sandro Altunashvili Florian Rieder |
Cầu thủ dự bị | |||
Mirko Kos | Adis Jasic | ||
Matan Baltaxa | Lukas Ibertsberger | ||
Muharem Huskovic | Florian Rieder | ||
Manuel Polster | Mario Leitgeb | ||
Roman Vucic | Mohamed Bamba | ||
Alexander Schmidt | Thomas Sabitzer | ||
Ayi Silva Kangani | Lukas Gutlbauer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại