![]() Haris Tabakovic (Kiến tạo: Manuel Polster) 31 | |
![]() Mirko Kos (Thay: Christian Fruechtl) 45 | |
![]() Ousmane Diakite (Thay: Patrick Farkas) 46 | |
![]() Mirko Kos (Thay: Christian Fruchtl) 46 | |
![]() Thomas Rotter 52 | |
![]() (Pen) Haris Tabakovic 57 | |
![]() Dario Tadic (Thay: Juergen Heil) 60 | |
![]() Mamadou Sangare (Thay: Dominik Prokop) 60 | |
![]() Dario Tadic (Thay: Jurgen Heil) 60 | |
![]() Manfred Fischer (Kiến tạo: Nikola Dovedan) 62 | |
![]() Matteo Meisl 66 | |
![]() Doron Leidner (Thay: Manuel Polster) 66 | |
![]() Matteo Meisl (Thay: Lukas Muehl) 66 | |
![]() Matteo Meisl (Thay: Lukas Muhl) 66 | |
![]() Rene Kriwak (Thay: Ruben Providence) 77 | |
![]() Lukas Fadinger (Thay: Dominik Frieser) 77 | |
![]() Can Keles (Thay: Nikola Dovedan) 78 | |
![]() Andreas Gruber (Thay: Manfred Fischer) 78 | |
![]() Lukas Fadinger 88 |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

Austria Wien

TSV Hartberg
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs TSV Hartberg
Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Marvin Martins (66), Lukas Muhl (20), Reinhold Ranftl (26), Matthias Braunoder (23), Aleksandar Jukic (77), Manuel Polster (11), Manfred Fischer (30), Haris Tabakovic (25), Nikola Dovedan (10)
TSV Hartberg (4-3-3): Raphael Sallinger (35), Patrick Farkas (29), Thomas Rotter (31), Marin Karamarko (22), Manuel Pfeifer (20), Dominik Prokop (27), Jurgen Heil (28), Tobias Kainz (23), Dominik Frieser (33), Donis Avdijaj (10), Ruben Providence (70)

Austria Wien
3-4-3
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
66
Marvin Martins
20
Lukas Muhl
26
Reinhold Ranftl
23
Matthias Braunoder
77
Aleksandar Jukic
11
Manuel Polster
30
Manfred Fischer
25 2
Haris Tabakovic
10
Nikola Dovedan
70
Ruben Providence
10
Donis Avdijaj
33
Dominik Frieser
23
Tobias Kainz
28
Jurgen Heil
27
Dominik Prokop
20
Manuel Pfeifer
22
Marin Karamarko
31
Thomas Rotter
29
Patrick Farkas
35
Raphael Sallinger

TSV Hartberg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Christian Fruchtl Mirko Kos | 46’ | Patrick Farkas Ousmane Diakite |
66’ | Lukas Muhl Matteo Meisl | 60’ | Jurgen Heil Dario Tadic |
66’ | Manuel Polster Doron Leidner | 60’ | Dominik Prokop Mamadou Sangare |
78’ | Nikola Dovedan Can Keles | 77’ | Ruben Providence Rene Kriwak |
78’ | Manfred Fischer Andreas Gruber | 77’ | Dominik Frieser Lukas Fadinger |
Cầu thủ dự bị | |||
Matteo Meisl | Fabian Ehmann | ||
Mirko Kos | Dario Tadic | ||
Matan Baltaxa | Rene Kriwak | ||
Can Keles | Matija Horvat | ||
Doron Leidner | Ousmane Diakite | ||
Andreas Gruber | Lukas Fadinger | ||
Roman Vucic | Mamadou Sangare |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại