Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Wien vs Rapid Wien hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 19/3

Kết thúc

Austria Wien

Austria Wien

2 : 0

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 19/03/2023
Vòng 22 - VĐQG Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denso Kasius
26
Georg Teigl (Thay: Marvin Martins)
34
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Doron Leidner)
40
Doron Leidner
53
Oliver Strunz (Thay: Ante Bajic)
56
Jonas Auer
57
Bernhard Zimmermann (Thay: Dejan Petrovic)
66
Thorsten Schick (Thay: Denso Kasius)
66
Can Keles (Thay: Dominik Fitz)
71
Marco Gruell
87
Manuel Polster (Thay: Doron Leidner)
87
Matan Baltaxa (Thay: Matteo Meisl)
87
Matthias Braunoeder
90+1'

Thống kê trận đấu Austria Wien vs Rapid Wien

số liệu thống kê
Austria Wien
Austria Wien
Rapid Wien
Rapid Wien
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien vs Rapid Wien

Austria Wien (3-4-2-1): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Lukas Muhl (20), Matteo Meisl (40), Marvin Martins (66), Doron Leidner (16), Matthias Braunoder (23), Aleksandar Jukic (77), Manfred Fischer (30), Dominik Fitz (36), Haris Tabakovic (25)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Denso Kasius (2), Leopold Querfeld (43), Michael Sollbauer (19), Jonas Auer (23), Dejan Petrovic (16), Aleksa Pejic (14), Ante Bajic (29), Patrick Greil (24), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

Austria Wien
Austria Wien
3-4-2-1
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
20
Lukas Muhl
40
Matteo Meisl
66
Marvin Martins
16
Doron Leidner
23
Matthias Braunoder
77
Aleksandar Jukic
30
Manfred Fischer
36
Dominik Fitz
25
Haris Tabakovic
9
Guido Burgstaller
27
Marco Grull
24
Patrick Greil
29
Ante Bajic
14
Aleksa Pejic
16
Dejan Petrovic
23
Jonas Auer
19
Michael Sollbauer
43
Leopold Querfeld
2
Denso Kasius
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
34’
Marvin Martins
Georg Teigl
56’
Ante Bajic
Oliver Strunz
71’
Dominik Fitz
Can Keles
66’
Denso Kasius
Thorsten Schick
87’
Doron Leidner
Manuel Polster
66’
Dejan Petrovic
Bernhard Zimmermann
87’
Matteo Meisl
Matan Baltaxa
Cầu thủ dự bị
Georg Teigl
Bernhard Unger
Roman Vucic
Kevin Wimmer
Manuel Polster
Thorsten Schick
Nikola Dovedan
Oliver Strunz
Matan Baltaxa
Moritz Oswald
Mirko Kos
Bernhard Zimmermann
Can Keles
Martin Koscelnik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
29/08 - 2021
05/12 - 2021
09/10 - 2022
19/03 - 2023
01/10 - 2023
25/02 - 2024
22/09 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X