Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Lustenau vs TSV Hartberg hôm nay 29-10-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 29/10

Kết thúc

Austria Lustenau

Austria Lustenau

0 : 4

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Hiệp một: 0-1
CN, 20:30 29/10/2023
Vòng 12 - VĐQG Áo
Planet Pure Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Donis Avdijaj (Kiến tạo: Christoph Lang)
36
Donis Avdijaj
37
Manuel Pfeifer
39
Donis Avdijaj
39
Pius Grabher
44
Nikolai Frederiksen (Thay: Lukas Fridrikas)
46
Anderson (Thay: Yadaly Diaby)
46
Torben Rhein (Thay: Tobias Berger)
46
Nikolai Baden (Thay: Lukas Fridrikas)
46
Anderson (Thay: Tobias Berger)
46
Torben Rhein (Thay: Yadaly Diaby)
46
Dominik Frieser (Kiến tạo: Dominik Prokop)
59
Maximilian Entrup (Thay: Christoph Lang)
59
Ruben Providence (Thay: Dominik Prokop)
59
Maximilian Entrup (Kiến tạo: Mamadou Sangare)
66
Maximilian Entrup
66
Julian Halwachs (Thay: Ousmane Diakite)
69
Tobias Kainz (Thay: Mamadou Sangare)
69
Jonathan Schmid (Thay: Daniel Tiefenbach)
70
Namory Cisse (Thay: Ben Bobzien)
70
Fabian Gmeiner
73
Maximilian Fillafer (Thay: Manuel Pfeifer)
79
Maximilian Entrup
83

Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs TSV Hartberg

số liệu thống kê
Austria Lustenau
Austria Lustenau
TSV Hartberg
TSV Hartberg
30 Kiểm soát bóng 70
7 Phạm lỗi 4
19 Ném biên 14
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs TSV Hartberg

Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Boris Moltenis (2), Leo Matzler (5), Tobias Berger (4), Daniel Tiefenbach (33), Pius Grabher (23), Ben Bobzien (19), Stefano Surdanovic (70), Yadaly Diaby (22), Lukas Fridrikas (10)

TSV Hartberg (4-5-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Dominik Frieser (33), Christoph Lang (26), Ousmane Diakite (32), Mamadou Sangare (45), Dominik Prokop (27), Donis Avdijaj (10)

Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-2-3-1
27
Domenik Schierl
7
Fabian Gmeiner
2
Boris Moltenis
5
Leo Matzler
4
Tobias Berger
33
Daniel Tiefenbach
23
Pius Grabher
19
Ben Bobzien
70
Stefano Surdanovic
22
Yadaly Diaby
10
Lukas Fridrikas
10
Donis Avdijaj
27
Dominik Prokop
45
Mamadou Sangare
32
Ousmane Diakite
26
Christoph Lang
33
Dominik Frieser
20
Manuel Pfeifer
5
Ibane Bowat
14
Paul Komposch
28
Jurgen Heil
1
Raphael Sallinger
TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-5-1
Thay người
46’
Tobias Berger
Anderson
59’
Christoph Lang
Maximilian Entrup
46’
Yadaly Diaby
Torben Rhein
59’
Dominik Prokop
Ruben Providence
46’
Lukas Fridrikas
Nikolai Frederiksen
69’
Mamadou Sangare
Tobias Kainz
70’
Ben Bobzien
Namory Noel Cisse
69’
Ousmane Diakite
Julian Halwachs
70’
Daniel Tiefenbach
Jonathan Schmid
79’
Manuel Pfeifer
Maximilian Fillafer
Cầu thủ dự bị
Anderson
Tobias Knoflach
Ammar Helac
Maximilian Entrup
Darijo Grujcic
Michael Steinwender
Torben Rhein
Tobias Kainz
Nikolai Frederiksen
Julian Halwachs
Namory Noel Cisse
Maximilian Fillafer
Jonathan Schmid
Ruben Providence

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
14/08 - 2022
05/11 - 2022
29/07 - 2023
29/10 - 2023
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2024

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024
Giao hữu
14/11 - 2024

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X